cordial là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cordial nghĩa là thân mật. Học cách phát âm, sử dụng từ cordial qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cordial

cordialadjective

thân mật

/ˈkɔːdiəl//ˈkɔːrdʒəl/

Phát âm từ "cordial" trong tiếng Anh như sau:

  • KOHR-dee-al

Giải thích từng phần:

  • KOHR: Dấu gạch ngang nhấn mạnh âm "K" và phát âm giống như "Core" nhưng ngắn hơn.
  • dee: Phát âm như từ "dee" trong "deep".
  • al: Phát âm như âm "al" trong "ball".

Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe thêm:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cordial trong tiếng Anh

Từ "cordial" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến sự thân thiện và lịch sự. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Tính cách, thái độ (Most common usage):

  • Định nghĩa: Thân thiện, lịch sự, cởi mở, nhiệt tình, thân ái.
  • Ví dụ:
    • "She's a very cordial person and always makes people feel welcome." (Cô ấy là một người rất thân thiện và luôn khiến mọi người cảm thấy được chào đón.)
    • "He was cordial in his apology." (Anh ấy xin lỗi một cách thân thiện.)
    • "I enjoyed the cordial atmosphere of the party." (Tôi thích bầu không khí thân thiện tại bữa tiệc.)
  • Dạng tính từ: Thường được dùng để miêu tả tính cách của người khác.

2. Đồ uống (Less common usage, mainly in British English):

  • Định nghĩa: Một loại đồ uống có cồn nhẹ, thường là rượu vang hoặc rượu brandy, thường được pha chế với nước và một lượng nhỏ đường hoặc syrup.
  • Ví dụ:
    • "He poured a glass of cordial for his guest." (Anh ấy rót một ly cordials cho khách của mình.)
    • "The cordial was cherry flavored." (Cordials có vị cherry.)

3. Sử dụng trong các cụm từ (Idiomatic expressions):

  • Cordial welcome: Chào đón sưởi ấm, chào mừng một cách chân thành.
  • Cordial thanks: Cảm ơn chân thành.
  • Cordial invitation: Mời một cách chân thành.

Cách sử dụng "cordial" một cách hiệu quả:

  • Luôn đi với các danh từ miêu tả người, cảm xúc, hoặc trạng thái: a cordial person, a cordial response, a cordial greeting.
  • Nên sử dụng trong ngữ cảnh thân thiện, lịch sự: "Cordial" không phù hợp khi sử dụng trong những tình huống căng thẳng hoặc khó xử.
  • Phân biệt với "friendly" và "warm": Mặc dù có nhiều điểm tương đồng, "cordial" thường nhấn mạnh đến sự lịch sự, cởi mở hơn là sự thân thiện đơn thuần. "Friendly" thường chỉ mối quan hệ thân thiết, còn “warm” thì diễn tả một cảm giác ấm áp và thoải mái.

Tóm lại:

"Cordial" là một từ ngữ mạnh mẽ và hữu ích để miêu tả một thái độ hoặc tính cách thân thiện, lịch sự và cởi mở. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác nhất.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "cordial" không? Ví dụ như so sánh với các từ đồng nghĩa khác?


Bình luận ()