commander là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

commander nghĩa là chỉ huy. Học cách phát âm, sử dụng từ commander qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ commander

commandernoun

chỉ huy

/kəˈmɑːndə(r)//kəˈmændər/

Cách phát âm từ "commander" trong tiếng Anh là:

/ˈkɒmənˌdər/

Phát âm chi tiết:

  • kɒm: Giống như "com" trong "comb" (cộ)
  • ən: Giống như "uhn" (một âm mũi nhẹ)
  • dər: Giống như "der" trong "her" (hễ)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ commander trong tiếng Anh

Từ "commander" (tùy chức) trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Là danh từ (noun):

  • Người chỉ huy: Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Commander" là người chỉ huy quân đội, tổ chức, hoặc một đơn vị nào đó.

    • Example: “The commander of the battalion addressed the troops.” (Tùy chức của đại đội đã nói với quân lính.)
    • Example: “The commander decided to launch a surprise attack.” (Tùy chức quyết định tấn công bất ngờ.)
  • Một vị trí/chức vụ: "Commander" cũng có thể là một vị trí hoặc chức vụ cấp cao.

    • Example: “He was promoted to commander of the naval base.” (Ông được thăng chức tùy chức của căn cứ hải quân.)

2. Là động từ (verb):

  • Sự ra lệnh, chỉ đạo: "To command" có nghĩa là ra lệnh, chỉ đạo, hoặc sai bảo.
    • Example: “The commander ordered his troops to advance.” (Tùy chức ra lệnh cho quân lính tiến lên.)
    • Example: “The commander controlled the entire operation.” (Tùy chức điều khiển toàn bộ hoạt động.)
    • Example: “She commanded respect from her colleagues.” (Cô ấy được các đồng nghiệp tôn trọng.) (Trong trường hợp này, "command" có nghĩa là “thể hiện sự tôn trọng” hoặc “thể hiện quyền lực”)

3. Sử dụng trong các cụm từ và thành ngữ:

  • Commanding (adj.): Miêu tả một thứ gì đó có sức hút, hấp dẫn, hoặc quyền lực.

    • Example: “She has a commanding presence.” (Cô ấy có một sự hiện diện quyền lực.)
    • Example: “The view from the hilltop was commanding.” (Khung cảnh từ ngọn đồi có tầm nhìn bao quát.)
  • Command vs. Order: "Order" thường dùng để chỉ lệnh đơn lẻ và cụ thể, trong khi "command" thường dùng để chỉ một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm lớn hơn, thường đi kèm với quyền lực và trách nhiệm.

Tóm tắt:

Danh từ (Noun) Động từ (Verb) Nghĩa Ví dụ
Commander Command Người chỉ huy, tùy chức The commander gave the order.
Commander Command Ra lệnh, chỉ đạo The commander needs to command the team.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng “commander”, bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ trong ngữ cảnh cụ thể của bạn.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể cho một tình huống nào đó không? Ví dụ: "Commander" trong quân đội, trong một công ty, trong một cộng đồng, v.v.


Bình luận ()