marshal là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

marshal nghĩa là Thống chế. Học cách phát âm, sử dụng từ marshal qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ marshal

marshalnoun

Thống chế

/ˈmɑːʃl//ˈmɑːrʃl/

Từ "marshal" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:

1. /ˈmɑːrʃ.əl/ (Marshal như chỉ người chỉ huy quân đội, sĩ quan)

  • ˈmɑːrʃ: nghe giống như "marsh" (nhưng không giống "marsh" trong "marshland")
  • əl: phát âm rất ngắn, gần như không nghe thấy

2. /ˈmɑːr.ʃæl/ (Marshal như nghĩa là sắp xếp, điều phối, thu thập)

  • ˈmɑːr: nghe giống như "march" (nhưng không giống "march" trong "march forward")
  • ʃæl: Phát âm giống như "shell" (hộp đựng trứng)

Lời khuyên:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ marshal trong tiếng Anh

Từ "marshal" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:

1. (V) To organize and direct (people or resources) in a systematic and coordinated way. (Tổ chức và điều khiển (người hoặc tài nguyên) một cách có hệ thống và phối hợp)

  • Ví dụ:
    • "The general marshaled his troops before the battle." (Tướng của ông đã điều động quân trước trận chiến.)
    • "The project manager marshaled the team's resources to meet the deadline." (Quản lý dự án đã điều động các nguồn lực của đội ngũ để đáp ứng thời hạn.)
    • "He marshaled his arguments effectively, convincing the audience of his point." (Ông đã trình bày các lập luận của mình một cách hiệu quả, thuyết phục khán giả về quan điểm của mình.)

2. (N) A military leader who organizes and leads troops. (Một nhà chỉ huy quân sự điều động và chỉ huy quân đội)

  • Ví dụ:
    • "The marshal was a renowned strategist." (Nhà chỉ huy quân sự nổi tiếng là một nhà chiến lược tài ba.)

3. (N) A person who is in charge of a court or legal proceeding. (Một người có trách nhiệm điều hành một phiên tòa hoặc thủ tục pháp lý - thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, đặc biệt là ở Mỹ)

  • Ví dụ:
    • "The marshal presided over the trial." (Nhàmarshall chủ trì phiên tòa.)
    • "The marshal was known for his impartiality." (Nhàmarshall được biết đến là người vô tư.)

4. (Software engineering) To format (data) in a particular way for transmission or storage. (Trong kỹ thuật phần mềm, định dạng (dữ liệu) theo một cách cụ thể để truyền hoặc lưu trữ) – Đây là nghĩa chuyên ngành và ít phổ biến hơn.

  • Ví dụ:
    • "The marshal driver converts binary data into a more readable format." (Trình điều khiển marshal chuyển đổi dữ liệu nhị phân thành một định dạng dễ đọc hơn.)

5. (Military term) A military formation. (Một hình dạng quân sự) – Thường được sử dụng trong văn bản lịch sử hoặc tài liệu quân sự.

Tóm lại, cách sử dụng phổ biến nhất của “marshal” là để diễn tả hành động tổ chức, điều khiển một cách có hệ thống.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này, bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "marshal" trong câu. Ví dụ: "Bạn muốn sử dụng từ 'marshal' trong ngữ cảnh nào?"


Bình luận ()