coil là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

coil nghĩa là xôn xao. Học cách phát âm, sử dụng từ coil qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ coil

coilverb

xôn xao

/kɔɪl//kɔɪl/
Định nghĩa & cách phát âm từ coil

Cách phát âm từ "coil" trong tiếng Anh là:

  • kɔɪl

Phần phát âm thành hai âm tiết:

  • kɔɪ: nghe gần giống "coy" (như con cáo) nhưng phát âm ngắn hơn.
  • l: phát âm "l" thông thường.

Bạn có thể nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ coil trong tiếng Anh

Từ "coil" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, khá đa dạng. Dưới đây là giải thích chi tiết về ý nghĩa, cách sử dụng và ví dụ cụ thể:

1. Dạng danh từ (Noun) - Dây cuốn, cuộn dây:

  • Ý nghĩa: Đây là ý nghĩa phổ biến nhất của "coil". Có nghĩa là một hình dạng xoắn, cuộn hoặc dây nhện.
  • Cách sử dụng: Thường dùng để mô tả vật thể có hình dạng xoắn, một cuộn dây điện, dây đồng, dây thép,...
  • Ví dụ:
    • "The snake slithered into a coil in the grass." (Con rắn cuộn mình vào một vòng trong cỏ.)
    • "The electrician carefully wound the wire into a coil." (Thuyền viên cẩn thận cuộn dây điện thành một cuộn.)
    • "The coil of rope was used to secure the package." (Cuộn dây thừng được dùng để buộc gói hàng.)
    • "A transformer uses a coil of wire to change the voltage." (Máy biến áp sử dụng một cuộn dây để thay đổi điện áp.)

2. Dạng động từ (Verb) - Cuộn, xoắn:

  • Ý nghĩa: Có nghĩa là việc cuộn hoặc xoắn một vật gì đó.
  • Cách sử dụng: Thường dùng để diễn tả hành động cuộn, xoắn dây, dây điện,...
  • Ví dụ:
    • "She coiled the ribbon around the present." (Cô cuộn băng quấn quanh món quà.)
    • "The mechanic coiled the wires before installing them." (Thợ máy cuộn dây trước khi lắp đặt.)
    • "Please coil the sleeping bag before putting it in the suitcase." (Hãy cuộn túi ngủ trước khi cho vào vali.)

3. Trong các cụm từ và thành ngữ (Phrases & Idioms):

  • "To coil up" - Cuộn tròn lại, co lại: Thường dùng để mô tả một người hoặc động vật đang sợ hãi, chật hẹp hay bồn chồn.
    • "The cat coiled up in a ball, afraid of the thunder." (Con mèo cuộn tròn lại thành một quả cầu, sợ sấm.)
  • "Flight of coils" - Mối dây rối: (Ít dùng, thường thấy trong các văn bản kỹ thuật) Mô tả một hệ thống dây dẫn phức tạp.

Mẹo để phân biệt “coil” là danh từ hay động từ:

  • Danh từ: Mô tả vật có hình dạng xoắn (the coil of wire, a coil of rope).
  • Động từ: Mô tả hành động cuộn hoặc xoắn (He coiled the wire, She coiled the ribbon).

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể cho một tình huống nào đó không? Ví dụ: bạn muốn biết "coil" được sử dụng trong ngành công nghiệp hay trong đời sống hàng ngày?


Bình luận ()