cog là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cog nghĩa là răng cưa. Học cách phát âm, sử dụng từ cog qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cog

cognoun

răng cưa

/kɒɡ//kɑːɡ/
Định nghĩa & cách phát âm từ cog

Từ "cog" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, phụ thuộc vào ngữ cảnh:

1. /kɒɡ/ (Đây là cách phát âm phổ biến nhất)

  • k phát âm giống như âm "c" trong tiếng Việt.
  • o phát âm giống như âm "o" trong tiếng Việt.
  • g phát âm giống như âm "g" trong tiếng Việt.
  • Phần quan trọng là nhấn nhá vào âm đầu "k".

2. /kɒx/ (Ít dùng hơn, thường trong ngữ cảnh kỹ thuật)

  • k phát âm giống như âm "c" trong tiếng Việt.
  • o phát âm giống như âm "o" trong tiếng Việt.
  • x phát âm giống như âm "x" trong tiếng "box" (âm "s" hơi xộc xệch).

Ví dụ:

  • Cog (bánh răng): /kɒɡ/
  • Cogwheel (bánh răng): /kɒɡwiel/ (phát âm tương tự)

Lời khuyên:

  • Để luyện tập, bạn có thể tìm các đoạn audio trên Google hoặc các ứng dụng học tiếng Anh để nghe cách phát âm chuẩn của từ này.
  • Hãy tập trung vào việc nhấn nhá đúng âm đầu để phát âm chính xác nhất.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm các ví dụ hoặc hướng dẫn về cách phát âm các từ khác không?

Cách sử dụng và ví dụ với từ cog trong tiếng Anh

Từ "cog" (cogwheel, gear) trong tiếng Anh có nghĩa là bánh răng hoặc cơ cấu bánh răng. Nó có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

1. Nghĩa đen: Bánh răng

Đây là nghĩa cơ bản nhất của "cog". Nó đề cập đến một phần của một bánh răng, có hình dạng đặc biệt giúp bánh răng khớp với bánh răng khác để truyền chuyển động.

  • Ví dụ: The intricate mechanism of the clock relied on a series of interlocking cogs. (Cơ chế phức tạp của đồng hồ dựa vào một loạt bánh răng khớp nhau.)
  • Ví dụ: The engineer examined the cog for signs of wear. (Nhà kỹ sư kiểm tra bánh răng để tìm dấu hiệu hao mòn.)

2. Nghĩa bóng: (Người) thu thập thông tin hoặc suy nghĩ

Trong tiếng Anh, "cog" còn được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ người thu thập thông tin, suy nghĩ hoặc dữ liệu. Nghĩa này có nguồn gốc từ việc bánh răng "nhún" lên và xuống để truyền động, gợi ý về việc "thu thập" thông tin một cách dần dần.

  • Ví dụ: He's a real cog in the machine – just doing what he's told. (Anh ấy là một bộ phận nhỏ trong hệ thống - chỉ làm theo yêu cầu.) - Ở đây, "cog" ám chỉ một người làm công việc lặp đi lặp lại, không có sáng tạo và không có ảnh hưởng lớn đến toàn bộ hệ thống.
  • Ví dụ: The journalist was a vital cog in the investigative team. (Nhà báo là một bộ phận quan trọng trong đội điều tra.) - Ở đây, "cog" mô tả một người đóng vai trò hỗ trợ và cung cấp thông tin cho đội.
  • Ví dụ: He tends to just be a cog in the corporate wheel, following orders. (Anh ấy thường chỉ là một bộ phận trong bánh xe của tập đoàn, tuân theo mệnh lệnh.)

3. Biểu thị sự liên kết và bộ phận trong một hệ thống

Thường dùng để mô tả một người hoặc một phần đóng vai trò phần nhỏ nhưng quan trọng trong một hệ thống lớn, phức tạp.

  • Ví dụ: Each cog in the economy plays a crucial role. (Mỗi bộ phận trong nền kinh tế đóng một vai trò quan trọng.)

Tóm lại:

  • Bánh răng (noun): Cogwheel, gear.
  • (Người) thu thập thông tin/suy nghĩ (noun - figurative): Cog.

Lưu ý: Sử dụng từ "cog" theo nghĩa bóng có thể khó hiểu đối với người mới học tiếng Anh. Hãy xem xét ngữ cảnh để đảm bảo nghĩa được truyền tải chính xác.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "cog" không? Ví dụ, bạn muốn tôi tập trung vào cách sử dụng nó trong các tình huống cụ thể (ví dụ: kinh doanh, khoa học, văn học)?

Thành ngữ của từ cog

a cog in the machine/wheel
(informal)a person who is a small part of a large organization

    Bình luận ()