coddle là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

coddle nghĩa là nưng niu. Học cách phát âm, sử dụng từ coddle qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ coddle

coddleverb

nưng niu

/ˈkɒdl//ˈkɑːdl/

Từ "coddle" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Phát âm chính xác: /ˈkɒdl̩/
  • Phân tích:
    • “côd” phát âm giống như "có" trong tiếng Việt.
    • “dl” phát âm giống như "dơ" trong tiếng Việt, kéo dài một chút.
    • “e” phát âm giống như “ẹ”.

Để dễ hình dung hơn, bạn có thể nghe phát âm chính xác trên các trang web/ứng dụng sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ coddle trong tiếng Anh

Từ "coddle" trong tiếng Anh có nghĩa là nuông chiều, thương hại quá mức, bảo vệ quá mức một ai đó, thường là trẻ em hoặc người yếu đuối. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, cho thấy người đó đang không được để họ tự lập hoặc đối mặt với thử thách.

Dưới đây là cách sử dụng từ "coddle" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Về hành vi nuông chiều, thương hại:

  • "Don't coddle him; let him learn from his mistakes." (Đừng nuông chiều anh ấy, hãy để anh ấy học hỏi từ những sai lầm của mình.)
  • "She coddles her grandchildren, always doing everything for them." (Cô ấy nuông chiều cháu grandchildren, luôn làm mọi việc cho họ.)
  • "He felt coddled by her constant attention." (Anh ấy cảm thấy mình bị nuông chiều bởi sự chú ý liên tục của cô ấy.)

2. Về việc bảo vệ quá mức:

  • "The manager coddled the employee because he was new to the company." (Quản lý bảo vệ nhân viên mới vì anh ta mới vào công ty.)
  • "Don't coddle your children's fears; help them to face them." (Đừng bảo vệ nỗi sợ hãi của con bạn, hãy giúp họ đối mặt với chúng.)

3. Trong các thành ngữ:

  • "To coddle someone" là thành ngữ phổ biến để miêu tả hành vi nuông chiều, thương hại.

Ý nghĩa ẩn dụ:

Ngoài nghĩa đen, "coddle" còn mang ý nghĩa ẩn dụ, so sánh việc nuông chiều, thương hại với việc giữ một con chim trong tay quá chặt, khiến nó không thể bay vỗ cánh tự do.

Lưu ý: "Coddle" thường mang hậu quả tiêu cực, cho thấy người bị nuông chiều có thể trở nên yếu đuối, thiếu tự tin và không có khả năng tự làm chủ.

Mẹo nhớ nghĩa:

Hãy nghĩ đến hình ảnh một bà granny đang giữ chặt một chú chim non, bảo vệ nó khỏi mọi nguy hiểm. Đó chính là ý nghĩa của "coddle".

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ về cách sử dụng từ "coddle" trong các ngữ cảnh cụ thể hơn không?


Bình luận ()