Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
coddle nghĩa là nưng niu. Học cách phát âm, sử dụng từ coddle qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
nưng niu
Từ "coddle" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Để dễ hình dung hơn, bạn có thể nghe phát âm chính xác trên các trang web/ứng dụng sau:
Chúc bạn học tốt!
Từ "coddle" trong tiếng Anh có nghĩa là nuông chiều, thương hại quá mức, bảo vệ quá mức một ai đó, thường là trẻ em hoặc người yếu đuối. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, cho thấy người đó đang không được để họ tự lập hoặc đối mặt với thử thách.
Dưới đây là cách sử dụng từ "coddle" trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ý nghĩa ẩn dụ:
Ngoài nghĩa đen, "coddle" còn mang ý nghĩa ẩn dụ, so sánh việc nuông chiều, thương hại với việc giữ một con chim trong tay quá chặt, khiến nó không thể bay vỗ cánh tự do.
Lưu ý: "Coddle" thường mang hậu quả tiêu cực, cho thấy người bị nuông chiều có thể trở nên yếu đuối, thiếu tự tin và không có khả năng tự làm chủ.
Mẹo nhớ nghĩa:
Hãy nghĩ đến hình ảnh một bà granny đang giữ chặt một chú chim non, bảo vệ nó khỏi mọi nguy hiểm. Đó chính là ý nghĩa của "coddle".
Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ về cách sử dụng từ "coddle" trong các ngữ cảnh cụ thể hơn không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()