Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
coating nghĩa là lớp áo. Học cách phát âm, sử dụng từ coating qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
lớp áo
Từ "coating" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Chi tiết hơn:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "coating" (lớp phủ, lớp mạ) trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách dùng phổ biến và ví dụ minh họa:
Tóm tắt:
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Lớp phủ vật lý | Wax, varnish, food |
| Lớp mạ | Silver, zinc |
| Lớp hóa chất | Resin, epoxy |
| Y học | Stent, polymer, drug-eluting |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng cụ thể của "coating," hãy xem xét ngữ cảnh mà nó được sử dụng.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ, "coating" trong công nghiệp, hoặc "coating" trong lĩnh vực ẩm thực?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()