coating là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

coating nghĩa là lớp áo. Học cách phát âm, sử dụng từ coating qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ coating

coatingnoun

lớp áo

/ˈkəʊtɪŋ//ˈkəʊtɪŋ/

Từ "coating" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • ˈkoʊtɪŋ (âm-dấu nằm trên nguyên âm 'o')

Chi tiết hơn:

  • co - phát âm giống như "co" trong tiếng Việt.
  • ting - phát âm giống như "ting" trong tiếng Anh, nhưng hơi kéo dài và kết thúc bằng âm "ng".

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ coating trong tiếng Anh

Từ "coating" (lớp phủ, lớp mạ) trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách dùng phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Lớp phủ vật lý:

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa cơ bản nhất, ám chỉ một lớp vật liệu được áp dụng lên bề mặt của một vật thể khác để bảo vệ, trang trí hoặc cải thiện tính chất của nó.
  • Ví dụ:
    • "The car was covered in a protective coating of wax." (Chiếc xe được phủ một lớpwax bảo vệ.)
    • "The furniture is finished with a durable coating of varnish." (Đồ nội thất được hoàn thiện bằng một lớp vecni bền chắc.)
    • "They applied a food coating to the pills to make them easier to swallow." (Họ đã phủ một lớp thức ăn lên viên thuốc để chúng dễ nuốt hơn.)

2. Lớp mạ (tinh tế):

  • Định nghĩa: Trong ngữ cảnh này, "coating" đề cập đến việc phủ một kim loại mỏng lên một bề mặt, thường để tăng độ bền, chống ăn mòn hoặc tạo vẻ đẹp.
  • Ví dụ:
    • "The silver coating on the jewelry made it look luxurious." (Lớp mạ bạc trên trang sức khiến nó trông xa hoa.)
    • "The steel was coated with zinc to prevent rust." (Thép được mạ kẽm để ngăn ngừa rỉ sét.)

3. Lớp hóa chất (phát triển):

  • Định nghĩa: Khi nói đến các quy trình hóa học và công nghiệp, "coating" có thể đề cập đến một lớp vật liệu được tạo ra thông qua quá trình hóa học, như sơn, keo hoặc màng polymer.
  • Ví dụ:
    • "The plastic bottles are coated with a special resin to prevent leaks." (Các chai nhựa được phủ một loại nhựa đặc biệt để ngăn rò rỉ.)
    • "The electronic circuit board is coated with a protective epoxy resin." (Bảng mạch in điện tử được phủ bằng nhựa epoxy bảo vệ.)

4. Coating trong lĩnh vực y học (nhân tạo):

  • Định nghĩa: Trong y học, "coating" được sử dụng để mô tả việc phủ một vật liệu lên thiết bị y tế, chẳng hạn như stent, để cải thiện khả năng tương thích sinh học hoặc ngăn ngừa phản ứng của cơ thể.
  • Ví dụ:
    • "The stent was coated with a drug-eluting polymer to prevent blood clots." (Stent được phủ một loại polyme giải phóng thuốc để ngăn ngừa cục máu đông.)

Tóm tắt:

Nghĩa Ví dụ
Lớp phủ vật lý Wax, varnish, food
Lớp mạ Silver, zinc
Lớp hóa chất Resin, epoxy
Y học Stent, polymer, drug-eluting

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng cụ thể của "coating," hãy xem xét ngữ cảnh mà nó được sử dụng.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ, "coating" trong công nghiệp, hoặc "coating" trong lĩnh vực ẩm thực?


Bình luận ()