clad là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

clad nghĩa là mặc. Học cách phát âm, sử dụng từ clad qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ clad

cladadjective

mặc

/klæd//klæd/

Từ "clad" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA: /klæd/
  • Phát âm gần đúng: klād

Phân tích:

  • kl: Phát âm giống như tiếng Việt "c" (nhưng ngắn hơn, không kéo dài).
  • ă: Giống như âm "a" trong tiếng Việt "mắt" hoặc "sắt".
  • d: Phát âm giống như tiếng Việt "d".

Mẹo: Bạn có thể tưởng tượng từ "clad" giống như một cái áo bọc, mang lại cảm giác nhẹ nhàng và mềm mại.

Để luyện tập, bạn có thể tìm kiếm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube với từ "clad" để nghe cách phát âm chuẩn hơn. (Ví dụ: https://m.youtube.com/watch?v=ujw4oV16ks8)

Cách sử dụng và ví dụ với từ clad trong tiếng Anh

Từ "clad" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết và ví dụ minh họa:

1. Trang trí, phủ lên một lớp:

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "clad," nghĩa là phủ lên một vật nào đó một lớp vật liệu khác để bảo vệ, làm đẹp hoặc tăng tính bền chắc.
  • Ví dụ:
    • "The cabin was clad in cedar to protect it from the weather." (Cabin được phủ gỗ thông để bảo vệ khỏi thời tiết.)
    • "The building’s walls are clad with steel panels." (Tường tòa nhà được phủ bằng tấm thép.)
    • "He clad the table in a beautiful piece of leather." (Anh ấy phủ bàn bằng một mảnh da đẹp.)

2. Che giấu, ẩn giấu:

  • Định nghĩa: Trong một số ngữ cảnh, "clad" có nghĩa là che giấu hoặc ẩn giấu một điều gì đó, thường là một sự thật hoặc cảm xúc.
  • Ví dụ:
    • "He tried to clad his disappointment in a cheerful smile." (Anh ấy cố gắng che giấu sự thất vọng bằng một nụ cười vui vẻ.)
    • "The company attempted to clad its unethical practices in a veneer of corporate responsibility." (Công ty đã cố gắng che giấu các hành vi không đạo đức bằng lớp vỏ vẻ trách nhiệm của doanh nghiệp.)

3. (Thực phẩm) Lớp ngoài:

  • Định nghĩa: Trong ẩm thực, "clad" (thường là "clad in") được sử dụng để chỉ lớp phủ bên ngoài của một món ăn.
  • Ví dụ:
    • "The roast chicken was clad in bacon." (Con gà nướng được phủ bằng thịt xông khói.)
    • "The fish was clad in a crispy batter." (Cá được phủ một lớp vỏ giòn.)

4. (Lá chắn) Được phủ:

  • Định nghĩa: Thường được sử dụng để miêu tả một vật thể được phủ một lớp bảo vệ.
  • Ví dụ:
    • "The knights were clad in armor." (Những hiệp sĩ được trang bị áo giáp.)

Tổng kết:

Để hiểu rõ ý nghĩa của "clad," bạn cần xem xét ngữ cảnh sử dụng. Nó thường liên quan đến việc phủ lên một vật nào đó, nhưng cũng có thể biểu thị sự che giấu hoặc một lớp ngoài của món ăn.

Bạn có thể cho tôi biết thêm về ngữ cảnh bạn muốn sử dụng từ "clad" để tôi có thể giúp bạn cụ thể hơn không? Ví dụ: bạn muốn dùng nó ở trường hợp nào?


Bình luận ()