dressed là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dressed nghĩa là cách ăn mặc. Học cách phát âm, sử dụng từ dressed qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dressed

dressedadjective

cách ăn mặc

/drɛst/
Định nghĩa & cách phát âm từ dressed

Từ "dressed" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh và vùng miền:

1. Phát âm chuẩn (American English):

  • ˈdrest (Nguyên âm đầu là /d/, nguyên âm giữa là /r/, nguyên âm cuối là /est/)
    • Phát âm gần giống: "dress-ted" (nhấn vào âm "ted")

2. Phát âm phổ biến (British English):

  • ˈdɛsd (Nguyên âm đầu là /d/, nguyên âm giữa là /ɛd/)
    • Phát âm gần giống: "dessed" (nhấn vào âm "sed")

Lưu ý:

  • Trong cả hai cách phát âm, âm "d" đầu tiên sẽ được phát âm rõ ràng.
  • Nguyên âm "e" trong giữa có thể hơi ngắn.

Bạn có thể tìm nghe các bản ghi phát âm trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dressed trong tiếng Anh

Từ "dressed" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, bao gồm:

1. Dạng động từ (Verb):

  • Định nghĩa: Mặc quần áo, chỉnh trang.
  • Cách sử dụng:
    • Dùng để diễn tả hành động mặc quần áo:
      • "I need to dress for the party." (Tôi cần mặc quần áo cho bữa tiệc.)
      • "She dressed carefully before going out." (Cô ấy cẩn thận chỉnh trang trước khi đi ra ngoài.)
    • Dùng với cấu trúc "get dressed":
      • "Let's get dressed and go." (Hãy mặc quần áo và đi thôi.)
      • "It takes me a long time to get dressed in the morning." (Tôi mất nhiều thời gian để mặc quần áo vào buổi sáng.)

2. Dạng trạng từ (Adjective):

  • Định nghĩa: Trang trọng, được chỉnh tề (thường dùng để miêu tả trang phục).
  • Cách sử dụng:
    • Mô tả trang phục:
      • "The queen was dressed in a beautiful gown." (Nữ hoàng mặc một chiếc váy tuyệt đẹp.)
      • "He wore a smart suit and was dressed for business." (Anh ấy mặc bộ vest lịch sự và được chỉnh tề để đi làm.)
    • Mô tả một người có vẻ ngoài được chăm sóc:
      • "She looked dressed to impress." (Cô ấy trông được chỉnh tề để gây ấn tượng.)

3. Dạng tính từ (Adverb):

  • Định nghĩa: Đã mặc (thường được sử dụng với "be" và động từ ở thì quá khứ).
  • Cách sử dụng:
    • Diễn tả sự thật đã xảy ra:
      • "He was dressed in a red shirt." (Anh ấy đã mặc một chiếc áo đỏ.)
      • "They were dressed for the occasion." (Họ đã được chỉnh tề cho dịp đó.)

Tóm lại:

Dạng từ Định nghĩa Cách sử dụng
Verb Mặc quần áo Diễn tả hành động mặc quần áo
Adjective Trang trọng, chỉnh tề Mô tả trang phục, vẻ ngoài được chăm sóc
Adverb Đã mặc Diễn tả sự thật đã xảy ra về trang phục

Ví dụ tổng hợp:

  • "After a long day, I just want to dress down and relax." (Sau một ngày dài, tôi chỉ muốn mặc quần áo thoải mái và thư giãn.) (Verb)
  • "The bride was dressed in white." (Cô dâu mặc váy trắng.) (Adjective)
  • "He was dressed for the interview." (Anh ấy đã được chỉnh tề để phỏng vấn.) (Adverb)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "dressed" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào không?

Thành ngữ của từ dressed

dressed to kill
(informal)wearing the kind of clothes that will make people notice and admire you
    dressed (up) to the nines
    (informal)wearing very attractive or formal clothes
      mutton dressed as lamb
      (British English, informal, offensive)an offensive way to describe a woman who you think is trying to look younger than she really is, especially by wearing clothes that are designed for young people

        Luyện tập với từ vựng dressed

        Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

        1. She always makes sure to be _______ professionally for important meetings.
        2. The children were _______ in colorful costumes for the school play.
        3. He quickly _______ his backpack and left for the hiking trip.
        4. After the shower, she _______ in a cozy bathrobe and slippers.

        Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

        1. Despite the cold weather, he refused to ______ properly and caught a cold.
          A) dress
          B) dressed
          C) wear
          D) wore

        2. The wedding guests were all _______ elegantly, with suits and gowns.
          A) worn
          B) dressed
          C) put on
          D) covered

        3. Before the interview, she spent an hour _______ her outfit and practicing her answers.
          A) choosing
          B) dressing
          C) wearing
          D) preparing

        4. The actor forgot his costume and had to _______ in borrowed clothes for the performance.
          A) dress
          B) wear
          C) put on
          D) change

        5. My little brother always _______ his shoes on the wrong feet.
          A) dresses
          B) puts
          C) wears
          D) fits


        Bài tập 3: Viết lại câu

        1. Original: She put on a formal suit for the conference.
          Rewrite: _________

        2. Original: The students wore their uniforms neatly.
          Rewrite: _________

        3. Original: He changed into casual clothes after work.
          Rewrite: _________


        Đáp án:

        Bài tập 1:

        1. dressed
        2. dressed
        3. packed (nhiễu)
        4. wrapped (nhiễu)

        Bài tập 2:

        1. C) wear (nhiễu)
        2. B) dressed
        3. D) preparing (nhiễu)
        4. A) dress
        5. C) wears

        Bài tập 3:

        1. Rewrite: She was dressed in a formal suit for the conference.
        2. Rewrite: The students were dressed in their uniforms neatly.
        3. Rewrite: He switched to casual clothes after work. (Không dùng "dressed")

        Bình luận ()