Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
dressed nghĩa là cách ăn mặc. Học cách phát âm, sử dụng từ dressed qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
cách ăn mặc

Từ "dressed" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh và vùng miền:
Lưu ý:
Bạn có thể tìm nghe các bản ghi phát âm trên các trang web như:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "dressed" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, bao gồm:
Tóm lại:
| Dạng từ | Định nghĩa | Cách sử dụng |
|---|---|---|
| Verb | Mặc quần áo | Diễn tả hành động mặc quần áo |
| Adjective | Trang trọng, chỉnh tề | Mô tả trang phục, vẻ ngoài được chăm sóc |
| Adverb | Đã mặc | Diễn tả sự thật đã xảy ra về trang phục |
Ví dụ tổng hợp:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "dressed" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào không?
Despite the cold weather, he refused to ______ properly and caught a cold.
A) dress
B) dressed
C) wear
D) wore
The wedding guests were all _______ elegantly, with suits and gowns.
A) worn
B) dressed
C) put on
D) covered
Before the interview, she spent an hour _______ her outfit and practicing her answers.
A) choosing
B) dressing
C) wearing
D) preparing
The actor forgot his costume and had to _______ in borrowed clothes for the performance.
A) dress
B) wear
C) put on
D) change
My little brother always _______ his shoes on the wrong feet.
A) dresses
B) puts
C) wears
D) fits
Original: She put on a formal suit for the conference.
Rewrite: _________
Original: The students wore their uniforms neatly.
Rewrite: _________
Original: He changed into casual clothes after work.
Rewrite: _________
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()