arrayed là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

arrayed nghĩa là mảng. Học cách phát âm, sử dụng từ arrayed qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ arrayed

arrayedadjective

mảng

/əˈreɪd//əˈreɪd/

Từ "arrayed" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /ˈerɛɪd/
  • Nghe qua: (pronounced /ˈerɛɪd/)

Dưới đây là phân tích chi tiết từng phần:

  • a: Giống như phát âm "a" trong từ "father"
  • r: Giống như phát âm "r" thường
  • ay: Giống như phát âm "ay" trong từ "say"
  • ed: Phần đuôi "-ed" được phát âm như "d"

Một số lưu ý:

  • Âm "a" ở giữa từ thường kéo dài một chút.
  • Phần "ay" là một âm duy nhất, không phân tách thành "a" và "i".

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ arrayed trong tiếng Anh

Từ "arrayed" trong tiếng Anh có một số cách sử dụng khá thú vị và không phải ai cũng biết. Dưới đây là giải thích chi tiết về cách sử dụng "arrayed" và các sắc thái nghĩa của nó:

1. Dạng gốc của động từ "to array" (sắp xếp, bày ra):

  • Định nghĩa cơ bản: "Array" ban đầu là một động từ, có nghĩa là sắp xếp hoặc bày ra một cách có tổ chức, thường là theo hàng.
  • "Arrayed" là dạng quá khứ phân từ (past participle) của "array": Nó được sử dụng để diễn tả hành động sắp xếp hoặc bày ra đã hoàn thành trong quá khứ.

2. Cách sử dụng "arrayed" như tính từ (adjective):

Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của "arrayed" hiện nay, thường mang ý nghĩa:

  • (Chiến lược/Lực lượng) sắp xếp thành hàng thành렬, chuẩn bị sẵn sàng: Ví dụ:
    • "The enemy forces were arrayed against us on the hilltop." (Quân lực thù địch đã được sắp xếp thành hàng trên đỉnh đồi đối mặt với chúng ta.)
    • "The soldiers were arrayed in a defensive formation." (Những người lính đã được xếp thành một hình thức phòng thủ.)
  • (Các vật) được sắp xếp một cách có trật tự, đều đặn: Ví dụ:
    • "The jewels were arrayed on a velvet cushion." (Những viên đá quý được bày ra trên một chiếc đệm nhung.)
    • "The colors of the sunset were arrayed across the sky." (Những màu sắc của hoàng hôn đã được bày ra khắp bầu trời.)
  • (Thái độ, giọng điệu) tỏ ra nghiêm túc, quyết liệt: Ví dụ:
    • "He arrayed himself in his finest clothes." (Anh ta ăn mặc thật chỉnh tề, tỏ ra nghiêm túc.) - Ở đây, "arrayed" ám chỉ sự chuẩn bị và thể hiện một thái độ cụ thể.

3. Các sắc thái nghĩa khác:

  • (Lịch sử) trình bày, chủ yếu là trong các tài liệu lịch sử: "Arrayed" có thể được sử dụng để mô tả cách các thông tin lịch sử được trình bày, thường là một cách có cấu trúc và có hệ thống.
  • (Trong nghệ thuật) sắp xếp các thứ để tạo ra một hình ảnh hoặc bố cục cụ thể: Ví dụ, trong trang trí hoặc thiết kế.

Ví dụ cụ thể:

  • "The immense stone wall was arrayed against the stormy sea." (Tường đá khổng lồ đã được bày ra đối diện với biển bão táp.) - Nghĩa là tường được sắp xếp trải dài, tạo thành một rào cản.
  • "The lawyer arrayed a convincing argument in his favor." (Luật sư đã bày ra một lập luận thuyết phục ủng hộ anh ta.) – Nghĩa là luật sư đã sắp xếp, trình bày các bằng chứng và luận điểm một cách có hệ thống.

Lưu ý:

  • "Arrayed" thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như "arranged" hoặc "positioned."
  • Cần hiểu rõ bối cảnh để nắm bắt chính xác ý nghĩa của "arrayed."

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ khác trên các trang web như Merriam-Webster hoặc Cambridge Dictionary để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "arrayed" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.


Bình luận ()