coalesce là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

coalesce nghĩa là HOÀN TOÀN. Học cách phát âm, sử dụng từ coalesce qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ coalesce

coalesceverb

HOÀN TOÀN

/ˌkəʊəˈles//ˌkəʊəˈles/

Từ "coalesce" (kết hợp, hợp nhất) trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈkō-ə-lès(s)s

Dưới đây là cách phân tích chi tiết:

  • ˈkō - phát âm giống như "có" trong tiếng Việt.
  • ə-lès - phát âm như "uh" ngắn (như trong "about") + "lès".
  • s - phát âm như âm "s" cuối từ.

Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web như YouTube để nghe cách phát âm chuẩn của từ này:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ coalesce trong tiếng Anh

Từ "coalesce" trong tiếng Anh có nghĩa là hợp nhất, kết hợp lại, tập trung chung. Nó thường được sử dụng để mô tả quá trình các vật chất, ý tưởng, hoặc quần thể các yếu tố riêng lẻ kết hợp thành một khối lượng lớn hơn và đồng nhất hơn.

Dưới đây là cách sử dụng từ "coalesce" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Mô tả sự hợp nhất vật chất:

  • Definition: To come together and form a mass or whole. (Tập hợp lại và tạo thành một khối lượng hoặc toàn thể.)
  • Example: “As the raindrops fell, they began to coalesce into larger droplets.” (Khi những giọt mưa rơi, chúng bắt đầu hợp nhất thành những giọt lớn hơn.)
  • Example: “The sediment in the riverbed coalesced over centuries to form a solid layer of rock.” (Các trầm tích ở đáy sông hợp nhất qua hàng thế kỷ để tạo thành một lớp đá rắn chắc.)

2. Mô tả sự hợp nhất ý tưởng, cảm xúc, hoặc hành động:

  • Definition: To come together and form a single, unified idea, feeling, or action. (Tập hợp lại và tạo thành một ý tưởng, cảm xúc hoặc hành động thống nhất.)
  • Example: “Her different experiences coalesced into a powerful understanding of the world.” (Những kinh nghiệm khác nhau của cô ấy hợp nhất thành một sự hiểu biết mạnh mẽ về thế giới.)
  • Example: “The protesters’ voices coalesced into a single chorus of dissent.” (Những tiếng nói của những người biểu tình hợp nhất thành một điệu hát đơn tố thể phản đối.)
  • Example: “The separate demands of the workers coalesced into one united call for higher wages.” (Những yêu cầu riêng của công nhân hợp nhất thành một lời kêu gọi thống nhất về mức lương cao hơn.)

3. Trong lập trình (Programming - chủ yếu trong Java):

  • Definition: In Java, coalesce refers to a method that returns the first non-null value it encounters in a list of arguments.
  • Example: “The coalesce operator is used to safely handle null values in Java.” (Toán tử coalesce được sử dụng để xử lý an toàn các giá trị null trong Java.)

Các từ đồng nghĩa (Synonyms):

  • Merge
  • Combine
  • Unify
  • Unite
  • Integrate

Lưu ý: "Coalesce" thường mang sắc thái tượng trưng về sự kết hợp tự nhiên, một cách hòa nhập dần dần và có tổ chức.

Bạn có thể thử tìm kiếm các ví dụ về việc sử dụng từ “coalesce” trên Google để hiểu rõ hơn về cách nó được sử dụng trong ngữ cảnh khác nhau. Nếu bạn có một câu cụ thể bạn muốn sử dụng từ này, hãy cho tôi biết, tôi có thể giúp bạn diễn đạt câu đó một cách chính xác hơn.


Bình luận ()