Từ "clinical" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, thường liên quan đến lĩnh vực y học và chăm sóc sức khỏe. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến và giải thích chi tiết:
1. Liên quan đến y học/chăm sóc sức khỏe:
- Clinical trial (Thử nghiệm lâm sàng): Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. Ví dụ: "The drug is currently undergoing clinical trials to assess its effectiveness." (Thuốc hiện đang trong giai đoạn thử nghiệm lâm sàng để đánh giá hiệu quả của nó.)
- Clinical diagnosis (Chẩn đoán lâm sàng): Phân tích bệnh nhân thông qua thăm khám, khai thác bệnh sử, và các xét nghiệm để xác định bệnh. Ví dụ: "The doctor made a clinical diagnosis based on her symptoms." (Bác sĩ đã đưa ra chẩn đoán lâm sàng dựa trên các triệu chứng của cô ấy.)
- Clinical setting (Môi trường lâm sàng): Môi trường bệnh viện, phòng khám, hoặc bất kỳ nơi nào bệnh nhân được điều trị. Ví dụ: "The study was conducted in a clinical setting with strict patient privacy regulations." (Nghiên cứu được thực hiện trong môi trường lâm sàng với các quy định nghiêm ngặt về quyền riêng tư của bệnh nhân.)
- Clinical observation (Quan sát lâm sàng): Quan sát và ghi lại các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh nhân. Ví dụ: "The nurses performed clinical observations throughout the patient's hospital stay." (Các y tá đã thực hiện quan sát lâm sàng trong suốt thời gian nhập viện của bệnh nhân.)
- Clinical data (Dữ liệu lâm sàng): Dữ liệu thu thập được từ bệnh nhân trong môi trường lâm sàng, ví dụ như kết quả xét nghiệm, bệnh sử, và các dấu hiệu sinh tồn.
2. Mang tính chất khách quan, nghiêm ngặt, không mang tính chủ quan:
- Clinical analysis (Phân tích khách quan): Phân tích một vấn đề hoặc tình huống một cách dựa trên dữ liệu và bằng chứng khách quan, không dựa trên cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân. Ví dụ: "The report provides a clinical analysis of the company's financial performance." (Báo cáo cung cấp phân tích khách quan về hiệu suất tài chính của công ty.)
- Clinical evidence (Bằng chứng lâm sàng): Bằng chứng được thu thập thông qua các nghiên cứu y học và các quan sát lâm sàng. Ví dụ: "The treatment is supported by clinical evidence." (Phương pháp điều trị được hỗ trợ bởi bằng chứng lâm sàng.)
3. Mỉa mai, chỉ trích (ít phổ biến hơn):
- Clinical detachment (Sự tách biệt lạnh lùng): Đây là cách sử dụng mang tính tiêu cực, thường mô tả sự thiếu cảm xúc hoặc sự đồng cảm của một người trong một tình huống khó khăn, đặc biệt có thể dùng để mô tả thái độ của các bác sĩ hoặc nhân viên y tế quá tập trung vào các quy trình và dữ liệu. Ví dụ: "The doctor's clinical detachment made the patient feel like he wasn't being heard." (Sự tách biệt lạnh lùng của bác sĩ khiến bệnh nhân cảm thấy như anh ta không được lắng nghe.)
Tóm lại:
"Clinical" thường liên quan đến y học và chăm sóc sức khỏe, nhưng cũng có thể được sử dụng để mô tả một cách phân tích khách quan và dựa trên dữ liệu. Hãy xem xét ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa của từ này.
Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng "clinical" trong một ngữ cảnh nhất định không? Ví dụ như: "clinical psychology," "clinical trial results," hoặc "clinical assessment"?
Bình luận ()