Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
medical nghĩa là y học. Học cách phát âm, sử dụng từ medical qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
y học

Cách phát âm từ "medical" trong tiếng Anh là:
/ˈmɛdɪkəl/
Phát âm chi tiết:
Bạn có thể nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "medical" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, thường liên quan đến y học và chăm sóc sức khỏe. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:
Ví dụ tổng hợp:
Lưu ý: Bạn có thể sử dụng "medical" với các danh từ khác liên quan đến y học để tạo thành các cụm từ có nghĩa.
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "medical", bạn có thể tìm kiếm các ví dụ cụ thể trong các ngữ cảnh khác nhau. Bạn cũng có thể sử dụng từ điển trực tuyến như Google Translate hoặc Cambridge Dictionary để kiểm tra nghĩa và cách sử dụng.
Hy vọng điều này giúp bạn!
The team conducted a thorough ______ examination of the patient.
A. medical
B. clinical
C. physical
D. surgical
Which fields require strict adherence to hygiene protocols? (Chọn 2)
A. dental
B. medical
C. engineering
D. pharmacological
The new ______ journal publishes studies on rare diseases.
A. economic
B. medical
C. legal
D. environmental
She specialized in ______ terminology to work in hospitals.
A. financial
B. technical
C. medical
D. mechanical
The ______ team prioritized emergency cases during the crisis.
A. rescue
B. pharmaceutical
C. medical
D. administrative
Original: The doctor reviewed the patient’s health records carefully.
Rewritten:
Original: She works in a field related to treating illnesses.
Rewritten:
Original: The lab results were analyzed by a specialist.
Rewritten:
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()