medical là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

medical nghĩa là y học. Học cách phát âm, sử dụng từ medical qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ medical

medicaladjective

y học

/ˈmɛdɪkl/
Định nghĩa & cách phát âm từ medical

Cách phát âm từ "medical" trong tiếng Anh là:

/ˈmɛdɪkəl/

Phát âm chi tiết:

  • med - nghe giống như "med" trong từ "medicine"
  • i - nghe giống như nguyên âm "i" ngắn (như trong "bit")
  • cəl - nghe giống như "kəl" (giống như "call" nhưng âm cuối ngắn)

Bạn có thể nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ medical trong tiếng Anh

Từ "medical" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, thường liên quan đến y học và chăm sóc sức khỏe. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Danh từ (Noun):

  • Liên quan đến y học:
    • Medical profession: (nghề y) – The medical profession is highly respected. (Nghề y được tôn trọng cao.)
    • Medical field: (lĩnh vực y học) – She works in the medical field as a nurse. (Cô ấy làm việc trong lĩnh vực y học như một y tá.)
    • Medical equipment: (thiết bị y tế) – The hospital needs new medical equipment. (Bệnh viện cần thiết bị y tế mới.)
    • Medical research: (nghiên cứu y học) – Researchers are conducting medical research on cancer. (Các nhà nghiên cứu đang tiến hành nghiên cứu y học về ung thư.)
    • Medical records: (sổ khám bệnh) – Patients have the right to access their medical records. (Bệnh nhân có quyền truy cập vào hồ sơ khám bệnh của họ.)
    • Medical condition: (tình trạng sức khỏe) – He is suffering from a medical condition. (Anh ấy đang phải đối mặt với một tình trạng sức khỏe.)
  • Liên quan đến thuốc men:
    • Medical drug: (thuốc men) – This is a medical drug to treat the infection. (Đây là thuốc men để điều trị nhiễm trùng.)

2. Tính từ (Adjective):

  • Liên quan đến y học:
    • Medical advice: (lời khuyên y tế) – I need to see a doctor for some medical advice. (Tôi cần đi khám bác sĩ để được tư vấn y tế.)
    • Medical examination: (khám sức khỏe) – He had a medical examination at the clinic. (Anh ấy đã khám sức khỏe tại phòng khám.)
    • Medical treatment: (trị liệu y tế) – She received medical treatment for her injury. (Cô ấy đã được điều trị y tế cho vết thương của mình.)
    • Medical insurance: (bảo hiểm y tế) – We need to find affordable medical insurance. (Chúng tôi cần tìm bảo hiểm y tế giá cả phải chăng.)
    • Medical staff: (nhân viên y tế) – The medical staff are dedicated to helping patients. (Nhân viên y tế tận tâm giúp đỡ bệnh nhân.)

3. Cụm từ (Phrases):

  • Medical center: (trung tâm y tế)
  • Medical school: (trường y)
  • Medical center: (bệnh viện)

Ví dụ tổng hợp:

  • "The medical team worked tirelessly to save the patient’s life." (Đội ngũ y tế đã làm việc không ngừng nghỉ để cứu mạng người bệnh.)
  • "He received medical attention after the accident." (Anh ấy đã được chăm sóc y tế sau vụ tai nạn.)
  • "The university offers a degree in medical science." (Trường đại học cung cấp bằng cấp về khoa y học.)

Lưu ý: Bạn có thể sử dụng "medical" với các danh từ khác liên quan đến y học để tạo thành các cụm từ có nghĩa.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "medical", bạn có thể tìm kiếm các ví dụ cụ thể trong các ngữ cảnh khác nhau. Bạn cũng có thể sử dụng từ điển trực tuyến như Google Translate hoặc Cambridge Dictionary để kiểm tra nghĩa và cách sử dụng.

Hy vọng điều này giúp bạn!

Luyện tập với từ vựng medical

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The hospital requires all interns to wear ______ scrubs during surgery.
  2. Her research focuses on ______ ethics, particularly patient confidentiality.
  3. After the accident, he received immediate ______ attention at the clinic.
  4. The conference discussed advancements in ______ imaging technology like MRI and CT scans.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The team conducted a thorough ______ examination of the patient.
    A. medical
    B. clinical
    C. physical
    D. surgical

  2. Which fields require strict adherence to hygiene protocols? (Chọn 2)
    A. dental
    B. medical
    C. engineering
    D. pharmacological

  3. The new ______ journal publishes studies on rare diseases.
    A. economic
    B. medical
    C. legal
    D. environmental

  4. She specialized in ______ terminology to work in hospitals.
    A. financial
    B. technical
    C. medical
    D. mechanical

  5. The ______ team prioritized emergency cases during the crisis.
    A. rescue
    B. pharmaceutical
    C. medical
    D. administrative


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: The doctor reviewed the patient’s health records carefully.
    Rewritten:

  2. Original: She works in a field related to treating illnesses.
    Rewritten:

  3. Original: The lab results were analyzed by a specialist.
    Rewritten:


Đáp án:

Bài 1:

  1. medical
  2. medical
  3. medical
  4. diagnostic (nhiễu: từ liên quan nhưng không phải "medical")

Bài 2:

  1. A (medical), B (clinical)
  2. A (dental), B (medical)
  3. B (medical)
  4. C (medical)
  5. C (medical)

Bài 3:

  1. Rewritten: The doctor conducted a medical review of the patient’s records.
  2. Rewritten: She works in the medical field.
  3. Rewritten: A clinical specialist analyzed the lab results. (nhiễu: dùng từ thay thế)

Bình luận ()