circumvent là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

circumvent nghĩa là Chặn. Học cách phát âm, sử dụng từ circumvent qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ circumvent

circumventverb

Chặn

/ˌsɜːkəmˈvent//ˌsɜːrkəmˈvent/

Phát âm từ "circumvent" trong tiếng Anh như sau:

  • cir- (giống như "sir" - như tên "Sir")
  • cum- (giống như "come" - như câu "come here")
  • vent (giống như "vent" - như "ventilation")

Vậy, ghép lại là: sir-come-vent

Bạn có thể tham khảo thêm cách phát âm trên các trang web uy tín như:

Hy vọng điều này hữu ích cho bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ circumvent trong tiếng Anh

Từ "circumvent" trong tiếng Anh có nghĩa là vượt qua, lách luật, hoặc né tránh một cái gì đó một cách khéo léo. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến việc tìm cách tránh né một rào cản, quy tắc, hoặc vấn đề.

Dưới đây là cách sử dụng từ "circumvent" trong các tình huống khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Vượt qua hoặc lách luật, quy tắc:

  • Example: "The company tried to circumvent the law by hiding their profits." (Công ty đã cố gắng lách luật bằng cách che giấu lợi nhuận của họ.)
  • Example: "He found a way to circumvent the security system and get into the building." (Anh ấy tìm ra cách vượt qua hệ thống an ninh và vào được tòa nhà.)

2. Né tránh một vấn đề hoặc khó khăn:

  • Example: "The diplomat worked hard to circumvent the political differences between the two countries." (Nhà ngoại giao đã làm việc chăm chỉ để né tránh những khác biệt chính trị giữa hai quốc gia.)
  • Example: “They attempted to circumvent the conflict by agreeing to disagree.” (Họ đã cố gắng vượt qua xung đột bằng cách chấp nhận không đồng ý.)

3. Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chiến lược (ít phổ biến hơn):

  • Example: "The navigation system circumvents obstacles automatically." (Hệ thống điều hướng vượt qua các chướng ngại vật một cách tự động.)

Dấu hiệu nhận biết khi sử dụng từ "circumvent":

  • Ý nghĩa ẩn ý: Thường có một sự né tránh, lách luật hoặc hành động bí mật.
  • Mục đích: Người sử dụng muốn tìm cách đạt được một điều gì đó mà không đi theo con đường chính thức hoặc dễ dàng.

Các từ đồng nghĩa của "circumvent":

  • Avoid
  • Bypass
  • Evade
  • Outwit
  • Get around

Lưu ý: “Circumvent” thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn một chút so với “avoid” hoặc “bypass” vì nó ngụ ý sự lách luật hoặc hành động khéo léo trong một tình huống có thể không được phép.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng "circumvent" trong một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ, bạn muốn tôi viết một câu sử dụng nó trong ngữ cảnh kinh doanh, chính trị hoặc cá nhân?


Bình luận ()