bypass là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bypass nghĩa là đường vòng. Học cách phát âm, sử dụng từ bypass qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bypass

bypassnoun

đường vòng

/ˈbaɪpɑːs//ˈbaɪpæs/

Từ "bypass" trong tiếng Anh có một vài cách phát âm khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh và giọng địa phương. Dưới đây là hai cách phát âm phổ biến nhất:

1. Phát âm chuẩn (General American):

  • /ˈbɪˌpæs/
    • bɪ: nghe như âm "bi" trong "bike"
    • pæs: nghe như "pass" (đi qua)
    • Lưu ý: Âm "p" ở đầu từ phát ra hơi nhẹ, không rõ ràng.

2. Phát âm theo giọng Anh (Received Pronunciation - RP):

  • /baɪˈpæs/
    • baɪ: nghe như "bye" (tạm biệt)
    • pæs: nghe như "pass" (đi qua)
    • Lưu ý: Âm "p" ở đầu từ được phát rõ ràng hơn so với giọng Mỹ.

Để dễ dàng hơn, bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trên YouTube:

Bạn nên luyện tập nghe và lặp lại để làm quen với cách phát âm chuẩn. Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bypass trong tiếng Anh

Từ "bypass" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết về các nghĩa phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Bypassing (Động từ - Hành động vượt qua):

  • Ý nghĩa: Vượt qua, bỏ qua, lách qua.
  • Cách sử dụng: Diễn tả hành động đi vòng qua một thứ gì đó để đạt được mục đích hoặc tránh một rào cản.
  • Ví dụ:
    • "The hacker bypassed the firewall to gain access to the server." (Kẻ hacker đã vượt qua tường lửa để truy cập vào máy chủ.)
    • "He bypassed the security check by showing his VIP card." (Anh ta đã lách qua kiểm tra an ninh bằng cách предъявляя паспорт VIP.)
    • "The route bypasses the congested highway." (Đường đi này bỏ qua đường cao tốc bị tắc nghẽn.)

2. Bypass (Danh từ - Vật dụng có khả năng bỏ qua):

  • Ý nghĩa: Một thiết bị, phương pháp hoặc giải pháp được sử dụng để bỏ qua một hệ thống, quy trình hoặc hạn chế nào đó.
  • Cách sử dụng: Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ.
  • Ví dụ:
    • "The computer has a bypass for handling memory errors." (Máy tính có một giải pháp bỏ qua để xử lý lỗi bộ nhớ.)
    • "A bypass valve allows you to divert the flow of water." (Van bỏ qua cho phép bạn chuyển hướng dòng nước.)
    • "An alternative bypass method was developed to avoid the expensive upgrade." (Một phương pháp bỏ qua khác được phát triển để tránh nâng cấp tốn kém.)

3. Bypass (Danh từ - Vòng lặp/Đường tắt - Ít phổ biến hơn):

  • Ý nghĩa: Vòng lặp, đường tắt (thường mang tính kỹ thuật, ví dụ trong mạch điện).
  • Ví dụ:
    • "The bypass circuit provides a redundant power supply." (Vòng lặp dự phòng cung cấp nguồn điện dự phòng.)

Một số lưu ý khi sử dụng:

  • Ngữ cảnh là yếu tố quan trọng: Nghĩa của "bypass" phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh.
  • Tính chất hành động: Khi dùng dưới dạng động từ, "bypass" diễn tả hành động chủ động.
  • Tính chất vật chất: Khi dùng dưới dạng danh từ, "bypass" mô tả một thứ gì đó (thiết bị, giải pháp) có chức năng bỏ qua.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng từ "bypass" trong đó. Ví dụ: "Tôi muốn biết cách sử dụng 'bypass' trong ngữ cảnh bảo mật mạng."


Bình luận ()