override là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

override nghĩa là ghi đè. Học cách phát âm, sử dụng từ override qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ override

overrideverb

ghi đè

/ˌəʊvəˈraɪd//ˌəʊvərˈraɪd/

Từ "override" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈoʊvərˌraɪd

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • ˈoʊvər (o-vər):
    • ˈoʊ (o): Phát âm như âm "o" trong tiếng Việt, giống như chữ "o" trong từ "orange".
    • vər (vər): Phát âm như "vər", gần giống "ver" nhưng kéo dài hơn một chút.
  • ˌraɪd (raɪd):
    • ˌraɪ (raɪ): Phát âm như "raɪ", giống như chữ "ride" trong tiếng Anh.
    • d (d): Phát âm như âm "d" thông thường.

Bạn có thể tham khảo các nguồn sau để nghe cách phát âm chính xác:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ override trong tiếng Anh

Từ "override" trong tiếng Anh có nghĩa là thay thế, lật đổ, hoặc vượt qua một điều gì đó. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, có thể mang ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào tình huống. Dưới đây là cách sử dụng từ "override" và ví dụ minh họa:

1. Trong lập trình (Programming):

  • Ý nghĩa: Khi một hàm hoặc phương thức (method) có cùng tên được định nghĩa trong một lớp con (subclass) có thể "override" (thay thế) phiên bản trong lớp cha (superclass). Điều này cho phép lớp con tùy chỉnh hành vi của hàm hoặc phương thức đó.
  • Ví dụ:
    • "The calculateArea function in the Rectangle class overrides the calculateArea function in the Shape class." (Hàm calculateArea trong lớp Rectangle thay thế (override) hàm calculateArea trong lớp Shape.)
    • Trong lập trình hướng đối tượng (OOP), override được dùng để tạo ra các hành vi cụ thể cho các lớp con dựa trên các hành vi đã được định nghĩa trong lớp cha.

2. Trong luật pháp và chính trị (Law and Politics):

  • Ý nghĩa: Một quy định, luật lệ hoặc chính sách mới có thể "override" (lật đổ) một quy định, luật lệ hoặc chính sách cũ.
  • Ví dụ:
    • "The new law overrides the previous one regarding environmental protection." (Luật mới có hiệu lực thay thế (override) luật cũ về bảo vệ môi trường.)
    • "The emergency regulations override standard procedures." (Các quy định khẩn cấp có hiệu lực thay thế (override) quy trình thông thường.)

3. Trong thiết kế và kỹ thuật (Design and Engineering):

  • Ý nghĩa: Một tính năng hoặc thông số mới có thể "override" (vượt qua) một tính năng hoặc thông số cũ.
  • Ví dụ:
    • "The user can override the default settings to customize the application." (Người dùng có thể tùy chỉnh cài đặt mặc định bằng cách vượt qua (override) chúng.)

4. Sử dụng theo nghĩa chung (General Usage):

  • Ý nghĩa: "Override" có thể được sử dụng để chỉ một hành động vượt qua hoặc áp đảo điều gì đó.
  • Ví dụ:
    • "The team's proposal overrides all other suggestions." (Đề xuất của đội vượt qua (override) tất cả các đề xuất khác.)
    • "His enthusiasm overrides his hesitation." (Sự nhiệt tình của anh ấy vượt qua (override) sự do dự của anh ấy.)

Tóm lại: "Override" thường có nghĩa là một thứ gì đó (ví dụ: quy định, hành vi, cài đặt) vượt qua hoặc thay thế thứ khác.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tìm kiếm các ví dụ cụ thể trong các lĩnh vực bạn quan tâm. Bạn cũng có thể tham khảo các nguồn tài liệu về lập trình hướng đối tượng (OOP) để hiểu sâu hơn về cách "override" được sử dụng trong lập trình.

Hy vọng điều này giúp ích cho bạn!


Bình luận ()