churn là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

churn nghĩa là Churn. Học cách phát âm, sử dụng từ churn qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ churn

churnverb

Churn

/tʃɜːn//tʃɜːrn/
Định nghĩa & cách phát âm từ churn

Từ "churn" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:

1. Churn (verb - động từ: làm sữa chua, trộn sữa để tạo sữa chua):

  • Phát âm: /tʃɜːrn/
  • Giải thích: Cách phát âm này nghe giống như "churn" trong "bake a churn" (làm một mẻ sữa chua).
    • tʃɜːrn:
      • tʃ: Giống âm "ch" trong "church"
      • ɜː: Âm "ư" dài, kéo dài
      • n: Âm "n" cuối

2. Churn (noun - danh từ: sự bốc hơi, sự hao hụt, dòng chảy):

  • Phát âm: /tʃɜːrn/ (giống như cách phát âm của verb)
  • Giải thích: Cách phát âm này cũng giống như cách phát âm của verb.

Lưu ý:

  • Nghĩa của từ "churn" sẽ quyết định cách phát âm.

Bạn có thể tìm kiếm các đoạn mẫu phát âm trên các trang web như:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ churn trong tiếng Anh

Từ "churn" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng của nó:

1. Churn (v): Dồn, xáo trộn, khuấy động

  • Ý nghĩa: Nghĩa này mô tả hành động đắm chìm, trộn, hoặc khuấy động một thứ gì đó, thường là chất lỏng.
  • Ví dụ:
    • "He churned the milk until it was smooth." (Anh ta khuấy sữa cho đến khi nó mịn màng.)
    • "The churn churned constantly, producing butter." (Cái máy khuấy liên tục hoạt động, tạo ra bơ.)
    • "The waves churned the ocean into white foam." (Những con sóng khuấy bờ biển thành bọt trắng.)

2. Churn (v): Rút chạy, rời bỏ (đối với khách hàng, thuê bao)

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất trong kinh doanh, đặc biệt về dịch vụ và sản phẩm đăng ký. “Churn” đề cập đến tỷ lệ khách hàng hoặc thuê bao hủy bỏ dịch vụ của bạn.
  • Công thức tính: Churn Rate = (Số lượng khách hàng bị hủy bỏ trong một khoảng thời gian nhất định) / (Tổng số khách hàng ở đầu khoảng thời gian đó) * 100%
  • Ví dụ:
    • "Our company is focused on reducing churn by improving customer service." (Công ty chúng tôi tập trung vào việc giảm tỷ lệ rút chạy bằng cách cải thiện dịch vụ khách hàng.)
    • "High churn rates are a major problem for subscription-based businesses." (Tỷ lệ rút chạy cao là một vấn đề lớn đối với các doanh nghiệp dựa vào đăng ký.)
    • “We need to understand why customers are churning so we can address the root cause.” (Chúng ta cần hiểu tại sao khách hàng lại rút chạy để giải quyết nguyên nhân gốc rễ.)

3. Churn (n): Lượng sản phẩm (thường dùng trong nông nghiệp)

  • Ý nghĩa: Số lượng sản phẩm được tạo ra bởi một máy móc, ví dụ như máy khuấy sữa.
  • Ví dụ:
    • "The butter churn produced a large amount of churn in one day." (Cái máy làm bơ tạo ra một lượng lớn bơ trong một ngày.)

4. Churn (v): (Ít dùng) – Dẫn đến sự hỗn loạn, biến động

  • Ý nghĩa: Nghĩa này ít được sử dụng hơn, và thường được sử dụng trong văn phong trang trọng. Nó mô tả trạng thái hỗn loạn, biến động không ổn định.
  • Ví dụ: "The political climate churned with unrest." (Bầu không khí chính trị tràn ngập sự bất ổn.)

Tóm lại:

  • Hãy chú ý đến ngữ cảnh để xác định nghĩa đúng của "churn".
  • Trong kinh doanh, “churn” thường ám chỉ tỷ lệ khách hàng rời bỏ dịch vụ.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích sâu hơn về một nghĩa nào đó của từ "churn" không? Bạn muốn tôi giúp bạn tìm các ví dụ khác trong ngữ cảnh cụ thể nào không?


Bình luận ()