chaste là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

chaste nghĩa là trong sạch. Học cách phát âm, sử dụng từ chaste qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ chaste

chasteadjective

trong sạch

/tʃeɪst//tʃeɪst/

Từ "chaste" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ch: /tʃ/ - giống như tiếng "ch" trong "chair"
  • a: /eɪ/ - giống như phát âm "a" trong "say"
  • s: /st/ - giống như phát âm "st" trong "stop"
  • te: /t/ + /eɪ/ - giống như phát âm "t" và "a" trong "late"

Tổng hợp: /tʃeɪst/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Hãy luyện tập phát âm theo cách trên để có phát âm chuẩn nhất!

Cách sử dụng và ví dụ với từ chaste trong tiếng Anh

Từ "chaste" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng khác nhau, chủ yếu liên quan đến sự khiết khiết, tinh khiết và không ham muốn tình dục. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Mô tả sự khiết khiết về mặt thể chất (đặc biệt là trong ngữ cảnh lịch sử và tôn giáo):

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa gốc và phổ biến nhất của từ này. Nó mô tả một người không có đời sống tình dục bên ngoài hôn nhân, hoặc không có tham vọng tình dục.
  • Ví dụ:
    • "The princess was renowned for her chaste virtue." (Công chúa nổi tiếng với phẩm chất khiết khiết.)
    • "Many medieval women lived in chaste seclusion." (Nhiều phụ nữ thời Trung cổ sống trong sự ẩn dật khiết khiết.)
    • "The vows of chastity were central to her religious commitment." (Lời thề về sự khiết khiết là trung tâm cam kết tôn giáo của cô ấy.)

2. Mô tả sự tinh khiết, thanh khiết (không liên quan đến tình dục):

  • Định nghĩa: Từ này có thể được dùng để mô tả một thứ gì đó hoặc một người có vẻ đẹp, sự tinh khiết, thanh cao và không bị ô nhiễm.
  • Ví dụ:
    • "The landscape was described as chaste and serene." (Phong cảnh được mô tả là khiết khiết và thanh bình.)
    • "She had a chaste beauty, untouched by vanity." (Cô ấy có một vẻ đẹp thanh khiết, không bị khoe khoang.)

3. (Ít phổ biến hơn) Chỉ sự kiềm chế, không ham muốn, không tham vọng:

  • Định nghĩa: Trong một số ngữ cảnh, "chaste" có thể được dùng để chỉ sự kiềm chế, sự không ham muốn, hoặc sự không tham vọng, không chỉ ở mức độ tình dục.
  • Ví dụ:
    • "He maintained a chaste demeanor throughout the interview." (Anh ấy duy trì một thái độ khiêm tốn và không quá đà trong suốt buổi phỏng vấn.)

Lưu ý quan trọng:

  • Ngữ cảnh là chìa khóa: Ý nghĩa chính xác của "chaste" thường phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể mà nó được sử dụng.
  • Phản ứng xã hội: Trong văn hóa hiện đại, việc sử dụng từ "chaste" để mô tả một người có thể được coi là hơi cứng nhắc hoặc lịch sự. Hầu hết mọi người ngày nay sẽ sử dụng những từ khác để mô tả sự không ham muốn tình dục.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "chaste" không? Ví dụ, bạn có muốn tôi tập trung vào cách sử dụng từ này trong văn học hoặc tôn giáo không?


Bình luận ()