abstinent là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

abstinent nghĩa là kiêng. Học cách phát âm, sử dụng từ abstinent qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ abstinent

abstinentadjective

kiêng

/ˈæbstɪnənt//ˈæbstɪnənt/

Từ "abstinent" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • ước muốn: æbˈstɪnənt
  • chia nhỏ:
    • æb - như âm "a" trong "cat"
    • st - như âm "st" trong "stop"
    • ɪn - như âm "in" trong "tin"
    • ənt - như âm "ent" trong "went" (âm mũi nhẹ)

Bạn có thể tìm kiếm các đoạn mẫu phát âm trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ abstinent trong tiếng Anh

Từ "abstinent" trong tiếng Anh có nghĩa là kiềm chế, không tham gia vào một hành vi nào đó, thường là một hành vi tiêu cực như uống rượu, hút thuốc, hoặc sử dụng ma túy. Nó được sử dụng để miêu tả một người không tham gia vào một thói quen không tốt cho sức khỏe hoặc xã hội.

Dưới đây là cách sử dụng từ "abstinent" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Sử dụng để mô tả việc không uống rượu:

  • "He is abstinent from alcohol." (Anh ấy không uống rượu.)
  • "She has been abstaining from alcohol for five years." (Cô ấy đã không uống rượu trong năm năm.)

2. Sử dụng để mô tả việc không hút thuốc:

  • "He decided to become abstinent from smoking." (Anh ấy quyết định bỏ hút thuốc.)
  • "She is a non-smoker and therefore abstinent from tobacco." (Cô ấy không hút thuốc, vì vậy cô ấy không sử dụng thuốc lá.)

3. Sử dụng để mô tả việc không sử dụng ma túy:

  • "The rehabilitation center helped him become abstinent from drugs." (Trung tâm phục hồi đã giúp anh ấy cai nghiện ma túy.)
  • "The patient is committed to remaining abstinent." (Bệnh nhân cam kết không tái nghiện.)

4. Sử dụng một cách rộng hơn để mô tả việc kiềm chế một ham muốn, dục vọng hoặc thói quen:

  • "He is abstinent from spending money." (Anh ấy kiềm chế việc chi tiêu.) - Trong trường hợp này, "abstinent" có nghĩa là hạn chế hoặc không tham gia vào một hành vi nào đó.

Một số lưu ý:

  • Từ "abstinent" thường mang sắc thái nghiêm túc và thể hiện sự quyết tâm.
  • Nó khác với từ "recessive" (bất hoạt, trì hoãn) dùng để mô tả một sự không hoạt động hoặc nhụt chí.

Ví dụ trong câu:

  • "Many people choose to be abstinent during the month of Ramadan." (Nhiều người chọn kiềm chế trong tháng Ramadan.)
  • "The doctor suggested that he become abstinent from caffeine to alleviate his headaches." (Bác sĩ khuyên anh ấy nên cai caffeine để giảm đau đầu.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "abstinent" trong tiếng Anh!


Bình luận ()