cavern là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cavern nghĩa là Cavern. Học cách phát âm, sử dụng từ cavern qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cavern

cavernnoun

Cavern

/ˈkævən//ˈkævərn/
Định nghĩa & cách phát âm từ cavern

Cách phát âm từ "cavern" trong tiếng Anh như sau:

  • Kyl-vən

Phần chia là: kyl-vən

  • kyl: Phát âm giống như chữ "kill" nhưng ngắn hơn và nặng hơn.
  • vən: Phát âm giống như "van" nhưng kéo dài một chút, nhấn mạnh vào âm cuối.

Bạn có thể tìm nghe thêm tại các nguồn sau:

  • Google: Tìm kiếm "how to pronounce cavern" trên Google và nghe phát âm mẫu.
  • YouTube: Tìm kiếm "pronunciation of cavern" trên YouTube để xem video hướng dẫn phát âm.
  • Forvo: https://forvo.com/word/cavern/ - Trang này cho phép bạn nghe cách người bản xứ phát âm từ này.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cavern trong tiếng Anh

Từ "cavern" trong tiếng Anh có nghĩa là hang động, hang. Nó thường dùng để chỉ một không gian tự nhiên rộng lớn, hẹp, thường được hình thành bởi sự phong hóa của đá, có thể có các kẽ hở, hang động nhỏ bên trong.

Dưới đây là cách sử dụng từ "cavern" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả địa hình:

  • "We explored a vast cavern deep beneath the mountain." (Chúng tôi khám phá một hang động rộng lớn sâu dưới núi.)
  • "The cavern was filled with stunning stalactites and stalagmites." (Hang động được lấp đầy bởi những mỏm đá vôi tuyệt đẹp treo từ trần và mọc từ sàn.)

2. Sử dụng trong văn học và truyện tranh:

  • "The hero discovered a secret cavern containing ancient artifacts." (Người anh hùng khám phá ra một hang động bí mật chứa các cổ vật cổ xưa.)
  • "The dragon guarded its hoard in a dark cavern." (Con rồng canh giữ kho báu của nó trong một hang động tối tăm.)

3. Trong các ngành khoa học:

  • "Paleontologists studied fossil remains found in a cavern." (Các nhà cổ sinh vật học nghiên cứu các hóa thạch còn sót lại được tìm thấy trong một hang động.)

4. Sử dụng ẩn dụ (metaphorical usage):

  • "His mind was a cavern, filled with complex thoughts." (Trí óc của anh ta là một hang động, chứa đầy những suy nghĩ phức tạp.) - Trong trường hợp này, "cavern" không chỉ đơn thuần là một hang động thực tế mà còn tượng trưng cho một không gian trong tâm trí.

Nên nhớ: "Cavern" thường dùng để chỉ những hang động có quy mô lớn và thường có độ sâu, khác với từ "cave" (hang động) mà "cave" thường dùng cho những hang động nhỏ hơn.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ sử dụng từ này trong các đoạn văn hoặc bài viết. Bạn cũng có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như "cave", "grotto", "chasm" tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.


Bình luận ()