cave là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cave nghĩa là hang. Học cách phát âm, sử dụng từ cave qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cave

cavenoun

hang

/keɪv//keɪv/
Định nghĩa & cách phát âm từ cave

Từ "cave" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • cua (như chữ "cua" trong tiếng Việt) - phát âm nguyên âm "a" ngắn.
  • vey (như chữ "vey" trong tiếng Việt) - phát âm nguyên âm "e" ngắn.

Tổng hợp: cua-vey

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cave trong tiếng Anh

Từ "cave" trong tiếng Anh có nghĩa là "hang động". Nó có khá nhiều cách sử dụng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của từ "cave" cùng với ví dụ:

1. Về mặt địa lý (định nghĩa chính):

  • Noun (Danh từ): Một hang động tự nhiên, thường có thể chứa nước hoặc đá.
    • Example: We explored the cave and saw amazing stalactites. (Chúng tôi khám phá hang động và nhìn thấy những cột đá nhô ra tuyệt vời.)
    • Example: The cave is located in the mountains. (Hang động nằm trong dãy núi.)

2. Trong lĩnh vực công nghệ thông tin (kỹ thuật máy tính):

  • Noun (Danh từ): Một kỹ thuật lập trình (design pattern) cho phép bạn thực hiện một số thao tác gọi hàm (function call) trong một hàm khác. Nó giống như một "hộp đen" để bạn có thể gửi dữ liệu vào và nhận kết quả ra.
    • Example: We used the cave pattern to encapsulate the complex logic. (Chúng tôi sử dụng mẫu ‘cave’ để bọc vào logic phức tạp.)
    • Explanation: "Cave pattern allows you to hide the details of a function call, and just provide an input and an output." (Mẫu ‘cave’ cho phép bạn ẩn các chi tiết của cuộc gọi hàm và chỉ cung cấp đầu vào và đầu ra.)

3. Trong tài chính (kinh tế):

  • Noun (Danh từ): Một tùy chọn bán (put option) hoặc một quyền mua (call option). Đây là một hợp đồng cho phép người mua có quyền, nhưng không phải nghĩa vụ, bán (hoặc mua) một tài sản ở một mức giá nhất định trước một ngày hết hạn.
    • Example: He bought a cave option to protect himself against a market downturn. (Anh ấy mua một quyền chọn bán để bảo vệ bản thân trước sự suy giảm của thị trường.)

4. Trong tiếng lóng (thường không trang trọng):

  • Verb (Động từ): (Thường là "to cave in") – Thể hiện sự nhượng bộ, chịu thua, hoặc từ bỏ một điều gì đó.
    • Example: He finally caved in and agreed to help her. (Cuối cùng anh ấy cũng nhượng bộ và đồng ý giúp cô ấy.)
    • Example: The evidence was overwhelming, so the suspect caved. (Bằng chứng quá áp đảo, khiến nghi phạm phải chịu thua.)

Lưu ý: Việc sử dụng "cave" trong ngữ cảnh công nghệ thông tin và tài chính có thể ít phổ biến hơn so với nghĩa "hang động" cơ bản.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ “cave” trong ngữ cảnh cụ thể, bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh của câu hoặc đoạn văn mà bạn muốn sử dụng từ này.


Bình luận ()