den là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

den nghĩa là các. Học cách phát âm, sử dụng từ den qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ den

dennoun

các

/den//den/
Định nghĩa & cách phát âm từ den

Từ "den" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

1. /dɛn/ - Phát âm giống như "den" trong "denim"

  • Phần "de" được phát âm như âm "dê" trong tiếng Việt.
  • Phần "n" được phát âm rõ ràng như âm "n".

2. /dēn/ - Phát âm giống như "den" trong "lend"

  • Phần "de" được phát âm như âm "dê" trong tiếng Việt.
  • Phần "n" được kéo dài ra một chút, tạo âm "n" dài.

Lưu ý:

  • Thường thì, khi "den" được dùng để chỉ một cái hang, một cái tổ, nó sẽ được phát âm là /dɛn/.
  • Khi "den" được dùng để chỉ một hành động, một việc gì đó, nó sẽ được phát âm là /dēn/.

Để nghe chính xác cách phát âm, bạn có thể tìm kiếm trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt tiếng Anh!

Cách sử dụng và ví dụ với từ den trong tiếng Anh

Từ "den" trong tiếng Anh là một từ đặc biệt, nó vừa có thể là một động từ, vừa có thể là một danh từ. Dưới đây là cách sử dụng và ý nghĩa của "den" trong từng ngữ cảnh:

1. "Den" là động từ (to den):

  • Ý nghĩa: "Den" có nghĩa là "trench" (hố, hào), "hoán đổi" hoặc "chuyển đổi" ở dạng không chính thức. Nó thường được sử dụng trong tiếng Scotland và miền Bắc nước Anh.
  • Ví dụ:
    • "The soldiers denned a trench for protection." (Các quân lính đào một hầm hào để phòng thủ.) - Đây là nghĩa chính thức của "den" như một động từ.
    • "I'll den my old car for a new one." (Tôi sẽ đổi chiếc xe cũ của tôi lấy một chiếc xe mới.) - Đây là một cách nói không chính thức, tương đương với “trade in”.

2. "Den" là danh từ (a den):

  • Ý nghĩa: "Den" có nghĩa là "hang động", "hốc", thường được sử dụng để chỉ nơi trú ẩn của động vật, đặc biệt là thú hoang như sói, gấu, chồn,...
  • Ví dụ:
    • "The fox made its den under a bush." (Con cáo làm hang ở dưới bụi cây.)
    • "They found a den filled with young cubs." (Họ tìm thấy một hang động chứa đầy những con nai con.)

3. Các dạng khác của "den":

  • Denise: Tên nữ (từ “Denis”, một biến thể của “Dennis”)
  • Den: Thường được dùng rút gọn để viết tắt các từ khác như "December" (tháng 12), "demon" (quỷ dữ), etc.

Tóm tắt:

Loại từ Ý nghĩa Ví dụ
Động từ Trench, hoán đổi, chuyển đổi (không chính thức) They denned a trench.
Danh từ Hang động, hốc, nơi trú ẩn The fox made its den.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "den", bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh cụ thể hơn mà bạn muốn sử dụng từ này. Điều này sẽ giúp tôi đưa ra giải thích chính xác và phù hợp nhất.

Thành ngữ của từ den

the lion’s den
a difficult situation in which you have to face a person or people who are unfriendly or aggressive towards you
    to beard the lion in his den
    to go to see an important or powerful person to tell them that you disagree with them, that you want something, etc.

      Bình luận ()