categorize là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

categorize nghĩa là phân loại. Học cách phát âm, sử dụng từ categorize qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ categorize

categorizeverb

phân loại

/ˈkætəɡəraɪz//ˈkætəɡəraɪz/

Từ "categorize" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • CA - giống như chữ "ca" trong "cà phê"
  • TE - giống như chữ "te" trong "televizion"
  • RI - giống như chữ "ri" trong "rồi"
  • ZE - giống như chữ "ze" trong "zebra"

Tổng hợp: /ˈkætəˌɡaɪz/

Bạn có thể nghe phát âm chính xác tại các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ categorize trong tiếng Anh

Từ "categorize" trong tiếng Anh có nghĩa là phân loại, chia nhóm, hoặc sắp xếp các thứ vào các nhóm khác nhau theo một tiêu chí nào đó. Dưới đây là cách sử dụng từ này với các ví dụ cụ thể:

1. Phân loại theo tiêu chí:

  • General Use:

    • "The librarian categorized the books by genre." (Thư viện trưởng đã phân loại sách theo thể loại.)
    • "We need to categorize our expenses to better manage our budget." (Chúng ta cần phân loại các khoản chi tiêu để quản lý ngân sách tốt hơn.)
    • "The software categorizes customer feedback based on sentiment." (Phần mềm phân loại phản hồi của khách hàng dựa trên cảm xúc.)
  • Specific Categories:

    • "The researchers categorized the different types of stars based on their temperature and luminosity." (Các nhà nghiên cứu đã phân loại các loại sao khác nhau dựa trên nhiệt độ và độ sáng của chúng.)
    • "The museum categorized the artifacts by historical period." (Bảo tàng đã phân loại các hiện vật theo giai đoạn lịch sử.)
    • "The marketing team categorized the customers into different segments based on their purchasing behavior." (Đội ngũ marketing đã phân loại khách hàng thành các phân đoạn khác nhau dựa trên hành vi mua hàng.)

2. Trong ngữ cảnh nhất định:

  • Computer Science: "The program categorizes images based on their content." (Chương trình phân loại ảnh dựa trên nội dung của chúng.) (Thường dùng với thuật toán, hệ thống phân loại tự động)
  • Psychology: "The therapist categorized the patient's symptoms into different disorders." (Nhà trị liệu đã phân loại các triệu chứng của bệnh nhân vào các rối loạn khác nhau.)

3. Cấu trúc ngữ pháp:

  • Verb (Động từ): "She will categorize the data for the research project." (Cô ấy sẽ phân loại dữ liệu cho dự án nghiên cứu.)
  • Adjective (Tính từ): "The report is categorized as confidential." (Báo cáo được phân loại là mật.)

Tổng kết:

"Categorize" là một từ hữu ích để mô tả quá trình sắp xếp và nhóm các thứ theo một hệ thống logic. Hãy nhớ rằng, khi sử dụng nó, bạn cần xác định rõ tiêu chí phân loại để đảm bảo câu của bạn có nghĩa đúng và rõ ràng.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về cách sử dụng "categorize" trong một ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ: bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một lĩnh vực học thuật cụ thể (như kinh tế, sinh học,...)?


Bình luận ()