classify là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

classify nghĩa là phân loại. Học cách phát âm, sử dụng từ classify qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ classify

classifyverb

phân loại

/ˈklæsɪfaɪ//ˈklæsɪfaɪ/

Cách phát âm từ "classify" trong tiếng Anh là:

/ˈklæsɪfaɪ/

Phát âm chi tiết như sau:

  • klas - nghe như "clas" (như từ "class")
  • -ify - nghe như "ify" (như từ "modify")

Bạn có thể tìm nghe thêm nhiều lần qua các công cụ phát âm trực tuyến như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ classify trong tiếng Anh

Từ "classify" trong tiếng Anh có nghĩa là phân loại, phân loại theo nhóm, chia thành các nhóm khác nhau. Nó được sử dụng rất rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến của từ "classify" cùng với ví dụ minh họa:

1. Phân loại theo hệ thống, quy tắc:

  • Definition: To arrange things into groups based on shared characteristics. (Sắp xếp các thứ vào các nhóm dựa trên các đặc điểm chung.)
  • Example:
    • "The biologist classified the new species of beetle based on its physical features and behavior." (Nhà sinh vật học đã phân loại loài bọ cánh cứng mới này dựa trên các đặc điểm vật lý và hành vi của nó.)
    • "The librarian classified the books by genre." (Thủ thư đã phân loại sách theo thể loại.)

2. Phân loại trong các lĩnh vực khác nhau:

  • Science: (Khoa học)
    • Classify diseases based on their symptoms. (Phân loại bệnh dựa trên các triệu chứng của chúng.)
    • Classify stars according to their temperature and brightness. (Phân loại các ngôi sao theo nhiệt độ và độ sáng của chúng.)
  • Mathematics: (Toán học)
    • Classify numbers into even and odd. (Phân loại các số thành số chẵn và số lẻ.)
  • Business/Marketing: (Kinh doanh/Marketing)
    • "The marketing team classified customers based on their spending habits." (Đội ngũ tiếp thị đã phân loại khách hàng dựa trên thói quen chi tiêu của họ.)
  • Law: (Luật)
    • "The judge classified the evidence as credible." (Thẩm phán đã phân loại bằng chứng là đáng tin cậy.)

3. Sử dụng với các dạng dữ liệu:

  • Data Classification: (Phân loại dữ liệu) - Đây là một quy trình để xác định các đặc điểm của dữ liệu và nhóm chúng lại.
    • "We need to classify this data to understand the trends." (Chúng ta cần phân loại dữ liệu này để hiểu các xu hướng.)

Các dạng của động từ "classify":

  • Classified: (adj.) đã được phân loại (e.g., “The documents were classified for national security.”) - Đã được phân loại
  • Classifying: (v. -ing) đang trong quá trình phân loại (e.g., “The scientist is classifying the samples.”) - Đang trong quá trình phân loại

Tóm lại:

"Classify" là một từ hữu ích để mô tả hành động của việc sắp xếp và nhóm các đối tượng, dữ liệu hoặc thông tin dựa trên các đặc điểm chung hoặc quy tắc đã được xác định.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể để lại câu ví dụ cụ thể bạn muốn sử dụng từ "classify" và tôi sẽ giúp bạn diễn đạt câu đó chính xác nhất.


Bình luận ()