carnival là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

carnival nghĩa là lễ hội hóa trang. Học cách phát âm, sử dụng từ carnival qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ carnival

carnivalnoun

lễ hội hóa trang

/ˈkɑːnɪvl//ˈkɑːrnɪvl/
Định nghĩa & cách phát âm từ carnival

Từ "carnival" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • KaRN-i-văl

Phần "KaRN" phát âm giống như "car" (xe hơi) nhưng nghe ngắn hơn.

  • "i" phát âm như "i" trong "it" (cái).
  • "văl" phát âm giống như "val" (valle - thung lũng) nhưng thêm một âm "l" cuối cùng.

Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe cách phát âm chính xác hơn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ carnival trong tiếng Anh

Từ "carnival" có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau trong tiếng Anh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và ví dụ cách sử dụng:

1. Carnival (Lễ hội):

  • Nghĩa: Lễ hội vui chơi, thường có màu sắc rực rỡ, trang phục hóa trang, trò chơi và các hoạt động giải trí. Lễ hội này thường diễn ra trước Lễ Phục Sinh.
  • Ví dụ:
    • "We went to carnival last weekend and had a lot of fun.” (Chúng tôi đã đi lễ hội carnival vào cuối tuần qua và rất vui.)
    • “The carnival in Rio de Janeiro is famous all over the world.” (Lễ hội carnival ở Rio de Janeiro nổi tiếng trên toàn thế giới.)
    • “She was dressed up as a princess for the carnival.” (Cô ấy hóa trang thành công công chúa cho lễ hội carnival.)

2. Carnival (Bàn cược, Đánh bạc):

  • Nghĩa: Một loại hình đánh bạc có tính may rủi cao, thường được tổ chức vào các dịp đặc biệt như lễ hội hoặc các sự kiện thể thao lớn. Đôi khi còn gọi là "puck fair."
  • Ví dụ:
    • “He lost all his money at the carnival.” (Anh ấy mất hết tiền bạc ở bữa cược.)
    • "The carnival games were very tempting, but I didn't want to risk losing my money." (Các trò chơi ở bữa cược rất hấp dẫn, nhưng tôi không muốn rủi ro mất tiền.)

3. Carnival (Nhạc cụ):

  • Nghĩa: Một loại nhạc cụ hơi phức tạp, thường được dùng trong âm nhạc, đặc biệt là trong các buổi hòa nhạc hoặc các chương trình biểu diễn. Nó là một loại organ hơi.
  • Ví dụ:
    • “The band used a carnival to add a unique sound to their music.” (Dàn nhạc sử dụng bàn cược để thêm một âm thanh độc đáo vào âm nhạc của họ.)

4. Carnival (Tổng quát, sôi động, vui vẻ):

  • Nghĩa (ẩn ý): Đôi khi, "carnival" được sử dụng một cách mang tính ẩn dụ để chỉ một sự kiện hoặc tình huống sôi động, vui vẻ, hoặc thậm chí là hỗn loạn.
  • Ví dụ:
    • “The party turned into a carnival of chaos.” (Buổi tiệc trở thành một cơn lốc hỗn loạn.) (Sử dụng một cách thú vị, chưa thực sự nghiêm túc)

Lưu ý:

  • Dấu gạch dưới (underline) hoặc in đậm (bold): Bạn thấy tôi dùng dấu gạch dưới hoặc in đậm để giúp bạn dễ dàng nhận ra cách sử dụng của từ "carnival" trong các ví dụ.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "carnival" trong ngữ cảnh cụ thể, bạn có thể cung cấp thêm thông tin về tình huống mà bạn muốn sử dụng từ này. Ví dụ: "Tôi muốn dùng từ 'carnival' để mô tả một buổi lễ hội..." hay "Tôi muốn dùng từ 'carnival' để nói về một trò chơi đánh bạc..."


Bình luận ()