canonical là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

canonical nghĩa là kinh điển. Học cách phát âm, sử dụng từ canonical qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ canonical

canonicaladjective

kinh điển

/kəˈnɒnɪkl//kəˈnɑːnɪkl/

Từ "canonical" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈkæn.i.kəl

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, thường rơi vào âm tiết đầu tiên.

Dưới đây là cách phân tích âm tiết:

  1. can - phát âm giống như trong từ "can" (thể tích)
  2. i - phát âm như âm "i" ngắn trong "bit"
  3. kəl - phát âm giống như "kəl" trong "kernel" (hạt giống)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

  • Forvo: https://forvo.com/word/canonical/
  • Google Translate: Tìm kiếm "canonical" trên Google Translate và nhấn vào biểu tượng loa để nghe phát âm.

Chúc bạn học tốt tiếng Anh!

Cách sử dụng và ví dụ với từ canonical trong tiếng Anh

Từ "canonical" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, thường liên quan đến việc được chấp nhận rộng rãi và được coi là tiêu chuẩn. Dưới đây là một số cách sử dụng và nghĩa của từ này:

1. Về văn học và nghệ thuật (Most Common Usage):

  • Định nghĩa: Được chấp nhận là tiêu chuẩn, lý tưởng hoặc điển hình trong một lĩnh vực cụ thể.
  • Ví dụ:
    • "Shakespeare's plays are considered canonical works of English literature." - Các vở kịch của Shakespeare được coi là những tác phẩm tiêu chuẩn trong văn học Anh.
    • “The novel is included in the canonical list of American literature.” - Cuốn tiểu thuyết này được đưa vào danh sách tiêu chuẩn của văn học Mỹ.
    • “The composer's symphonies are canonical examples of the Romantic era.” - Các bản giao hưởng của nhà soạn nhạc này là những ví dụ tiêu chuẩn của thời kỳ Romantic.

2. Về pháp luật (Legal Usage):

  • Định nghĩa: Là phiên bản chính thức hoặc được công nhận của một văn bản pháp luật hoặc tài liệu.
  • Ví dụ:
    • “The canonical version of the contract is the one signed by both parties.” - Phiên bản chính thức của hợp đồng là bản được ký bởi cả hai bên.
    • "The canonical text of the law is the Supreme Court ruling." - Văn bản luật tiêu chuẩn là phán quyết của Tòa án Tối cao.

3. Về công nghệ (Tech Usage):

  • Định nghĩa: Cho thấy một phiên bản hoặc định dạng cụ thể được coi là "công thức" hoặc được sử dụng rộng rãi nhất.
  • Ví dụ:
    • "The canonical way to deploy this application is using Docker." - Cách tiêu chuẩn để triển khai ứng dụng này là sử dụng Docker.
    • "The canonical image for Ubuntu is maintained by the Ubuntu team." - Bản hình ảnh tiêu chuẩn cho Ubuntu được duy trì bởi đội Ubuntu.

4. Về mặt chung (Generalized Usage):

  • Định nghĩa: Được coi trọng và thường được nhắc đến hoặc tham khảo.
  • Ví dụ:
    • "His research is canonical in the field of robotics." - Nghiên cứu của ông được coi trọng rất nhiều trong lĩnh vực robot học. (Trong trường hợp này, nó không hẳn là "tiêu chuẩn" tuyệt đối, mà là một nguồn tham khảo quan trọng).

Cách phát âm:

  • /ˈkæn.ə.nɪ.kəl/ (dấu gạch nối)

Lưu ý:

  • Từ "canonical" thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự chấp nhận và uy tín.
  • Nó thường được sử dụng để chỉ những thứ đã được khẳng định vị thế và có ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực cụ thể.

Bạn có thể cho tôi biết ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "canonical" để tôi có thể đưa ra một ví dụ chính xác hơn?

Thành ngữ của từ canonical

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()