cabin là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cabin nghĩa là Cabin. Học cách phát âm, sử dụng từ cabin qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cabin

cabinnoun

Cabin

/ˈkæbɪn//ˈkæbɪn/
Định nghĩa & cách phát âm từ cabin

Từ "cabin" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • US English (Mỹ): /ˈkeɪbɪn/ - Phát âm bằng cách nhấn vào âm đầu, và sau đó phát âm "cabin" như từ "cafe" nhưng kết thúc bằng âm "n".
  • UK English (Anh): /ˈbæɪn/ - Phát âm bằng cách nhấn vào âm đầu, và sau đó phát âm "bayn".

Để dễ hình dung hơn, bạn có thể tìm kiếm các đoạn audio trên YouTube hoặc các trang web học tiếng Anh như Forvo để nghe cách phát âm chuẩn của từ này:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cabin trong tiếng Anh

Từ "cabin" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của nó:

1. Cabin (Nhà gỗ nhỏ, Bungalow):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Cabin" thường chỉ một ngôi nhà nhỏ, đơn giản, thường làm bằng gỗ hoặc vật liệu tự nhiên khác, thường được đặt ở nơi hoang sơ, khu nghỉ dưỡng, hoặc khu vực núi, rừng.
  • Ví dụ:
    • "We stayed in a cozy cabin in the woods." (Chúng tôi ở trong một căn cabin ấm cúng trong rừng.)
    • “They owned a lakeside cabin where they spent their summers.” (Họ sở hữu một căn cabin bên hồ nước, nơi họ dành những mùa hè.)
    • "Roughing it in a cabin is a great way to reconnect with nature." (Ở một căn cabin thô sơ là một cách tuyệt vời để kết nối lại với thiên nhiên.)

2. Cabin (Buồng tàu, Buồng trên tàu):

  • Ý nghĩa: Trong ngữ cảnh hàng hải, "cabin" đề cập đến buồng lái, buồng ngủ hoặc phòng làm việc trên tàu.
  • Ví dụ:
    • "The captain's cabin was on the top deck." (Buồng lái của thuyền trưởng nằm ở tầng thượng.)
    • “Passengers can relax in the ship’s cabins after a long day at sea.” (Hành khách có thể thư giãn trong các buồng trên tàu sau một ngày dài trên biển.)

3. Cabin (Phòng nhỏ, Buồng):

  • Ý nghĩa: "Cabin" cũng có thể dùng để chỉ một phòng nhỏ, buồng, thường là trong một tòa nhà, khách sạn, hoặc bệnh viện. Nó mang sắc thái về sự kín đáo và riêng tư.
  • Ví dụ:
    • "She had a small cabin in the hospital." (Cô ấy có một phòng nhỏ trong bệnh viện.)
    • “The luggage room was filled with cabins for storing suitcases.” (Phòng chứa hành lý đầy những buồng để chứa vali.)

4. Cabin (Phòng điều khiển, Buồng lái máy bay, tàu không người lái):

  • Ý nghĩa: Trong các phương tiện như máy bay, tàu, hoặc tàu không người lái, "cabin" là buồng lái.
  • Ví dụ:
    • “The pilot was sitting in the cabin of the airplane.” (Phi công đang ngồi trong buồng lái máy bay.)
    • "The drone had a small cabin for carrying cargo.” (Máy bay không người lái có một buồng nhỏ để mang hàng hóa.)

Tổng kết:

Để hiểu rõ nghĩa của "cabin", bạn cần xem xét ngữ cảnh sử dụng. Thông thường, từ này liên quan đến một không gian nhỏ, kín đáo, và có thể là kết nối với thiên nhiên hoặc một phương tiện di chuyển.

Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh cụ thể nếu bạn muốn tôi giải thích cách sử dụng "cabin" một cách chi tiết hơn.


Bình luận ()