chalet là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

chalet nghĩa là Nhà gỗ. Học cách phát âm, sử dụng từ chalet qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ chalet

chaletnoun

Nhà gỗ

/ˈʃæleɪ//ʃæˈleɪ/
Định nghĩa & cách phát âm từ chalet

Từ "chalet" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • chəˈleɪt

Phần gạch đầu dòng (ˈ) chỉ ra âm tiết nhấn mạnh.

Dưới đây là cách phân tích chi tiết:

  • chə: Âm "ch" giống như tiếng Việt "ch", sau đó là âm "ə" là âm mũi, giống như âm "a" trong tiếng Việt nhưng phát ra từ mũi.
  • l Nhẹ nhàng, không nhấn mạnh.
  • əi: Âm "ei" giống như "eye" trong tiếng Việt.
  • t: Âm "t" thông thường.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ chalet trong tiếng Anh

Từ "chalet" trong tiếng Anh có một số cách sử dụng khá thú vị và đa dạng. Dưới đây là giải thích chi tiết, bao gồm nghĩa, cách sử dụng và ví dụ:

1. Nghĩa đen:

  • Chalet (noun): Một loại nhà nghỉ hoặc biệt thự thường được xây dựng ở vùng núi cao, đặc biệt là vùng Alps, dãy Rocky hoặc dãy Andes. Những căn chalet này thường có thiết kế đặc trưng với mái dốc, tường đá hoặc gỗ, và nhiều cửa sổ lớn để ngắm cảnh.
    • Ví dụ: "We spent a wonderful week in a charming chalet in the Swiss Alps." (Chúng tôi đã dành một tuần tuyệt vời trong một căn chalet quyến rũ ở dãy Alps Thụy Sĩ.)
    • Ví dụ: "The chalet had a fireplace and a balcony overlooking the valley." (Căn chalet có lò sưởi và một ban công nhìn ra thung lũng.)

2. Nghĩa bóng (thường dùng để miêu tả một không gian ấm cúng, thoải mái):

  • A chalet (phrase): Được dùng để mô tả một không gian ấm cúng, thoải mái, thường là một khu vực nhỏ hoặc một căn phòng được trang trí theo phong cách trang nhã, đơn giản và mang hơi hướng nông thôn. Nó gợi liên tưởng đến sự thư giãn, ấm áp và bình yên.
    • Ví dụ: "The chalet bar is a great place to relax with a book and a drink." (Quầy bar chalet là một nơi tuyệt vời để thư giãn với một cuốn sách và một đồ uống.)
    • Ví dụ: "They created a little chalet-style corner in their living room with comfy armchairs and a rug." (Họ tạo ra một góc chalet nhỏ trong phòng khách của mình với những chiếc ghế dài êm ái và một tấm thảm.)

3. Trong ẩm thực (ít phổ biến hơn):

  • Chalet (noun - thông qua động từ "to chalet"): Trong ẩm thực, "to chalet" nghĩa là thái lát mỏng và xếp thành lớp để trang trí món ăn, thường dùng với cá, thịt hoặc bánh.
    • Ví dụ: "The chef chalet-ed the salmon with dill and lemon." (Thầy đầu bếp đã thái lát và xếp thành lớp cá hồi với thì là và chanh.)

Tổng kết:

Cách sử dụng Nghĩa Ví dụ
Chalet (noun) Nhà nghỉ/biệt thự ở vùng núi "We stayed in a beautiful chalet in the mountains."
A chalet Một không gian ấm cúng, thoải mái "The chalet is decorated in a rustic style."
To chalet (thông qua động từ) Thái lát mỏng và xếp thành lớp để trang trí "The scallops were chalet’d with herbs and butter."

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo thêm các nguồn thông tin trực tuyến như:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu cách sử dụng từ "chalet" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.

Thành ngữ của từ chalet

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()