buff là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

buff nghĩa là đánh bóng. Học cách phát âm, sử dụng từ buff qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ buff

buffnoun

đánh bóng

/bʌf//bʌf/
Định nghĩa & cách phát âm từ buff

Từ "buff" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:

1. Buff (noun) - Sự say mê:

  • Phát âm: /ˈbʌf/ (dấu trọng âm rơi vào âm "f")
  • Cách phát âm chi tiết:
    • "buh": Giống âm "bu" trong "bubble"
    • "f": Giọng dừng nhanh, không đọc rõ ràng (hơi tắt tiếng)

2. Buff (verb) - Lái, đi xe (thường là xe máy hoặc xe đạp):

  • Phát âm: /bʌf/ (dấu trọng âm rơi vào âm "f")
  • Cách phát âm chi tiết:
    • "buh": Giống âm "bu" trong "bubble"
    • "f": Giống như phát âm "f" trong "fun"

Lưu ý:

  • Âm "u" trong "buff" thường là âm "uh" không rõ ràng.
  • Chú ý phần "f" ở cuối từ, thường được phát âm nhanh và tắt tiếng.

Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe cách phát âm chính xác hơn:

Hy vọng điều này hữu ích cho bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ buff trong tiếng Anh

Từ "buff" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, thường không quá phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Dưới đây là các cách sử dụng chính của "buff" cùng với ví dụ:

1. (Verb) Tăng cường, cải thiện, làm tốt hơn:

  • Đây là cách sử dụng phổ biến nhất, thường được dùng để chỉ việc cải thiện sức khỏe, kỹ năng, hoặc hiệu suất.
    • Example: "Regular exercise can really buff up your cardiovascular health." (Tập thể dục thường xuyên có thể thực sự tăng cường sức khỏe tim mạch của bạn.)
    • Example: "He's been practicing the piano to buff his skills." (Anh ấy đã luyện tập piano để cải thiện kỹ năng của mình.)
    • Example: "This new software will buff the performance of your computer." (Phần mềm mới này sẽ làm cho máy tính của bạn chạy nhanh hơn.)

2. (Noun) Thể lực tốt, khỏe mạnh, dẻo dai:

  • Trong ngữ cảnh thể thao và thể hình, "buff" thường dùng để mô tả một người có cơ bắp tốt, dẻo dai và thể lực khỏe mạnh.
    • Example: "He’s a really buff runner." (Anh ấy là một vận động viên chạy bộ rất khỏe.)
    • Example: "The gym is full of buff guys." (Câu lạc bộ gym đầy những anh chàng cơ bắp.)

3. (Noun) (Đôi khi, lỗi thời) một "빵" (bánh mì nướng) cũ:

  • Cách sử dụng này khá ít gặp và thường chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc vùng miền. Nó đề cập đến một chiếc bánh mì nướng cũ, hơi khô và có thể có vết lõm.
    • Example: "Grandma always gave me a buff for breakfast." (Bà ngoại luôn cho tôi ăn một chiếc bánh mì nướng cũ vào bữa sáng.) (Cách sử dụng này đã trở nên ít phổ biến)

4. (Slang) - (Quan tâm, chú ý đến) một người:

  • Trong một số ngữ cảnh slang (chỉ dùng trong giao tiếp thân mật hoặc không trang trọng), "buff" có thể nghĩa là quan tâm, chú ý đến hoặc có hảo cảm với ai đó. Tuy nhiên, cách sử dụng này khá hạn chế và ít phổ biến.

Lưu ý:

  • "Buff" là một từ không quá phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Khi sử dụng "buff", hãy đảm bảo rằng bạn hiểu rõ ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
  • Trong nhiều trường hợp, bạn có thể thay thế "buff" bằng các từ gần nghĩa như "improve," "enhance," hoặc "strengthen" tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.

Bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ "buff" trên các trang web như:

Bạn muốn tôi giải thích chi tiết hơn về một cách sử dụng cụ thể nào của từ "buff" không?

Thành ngữ của từ buff

in the buff
(informal)wearing no clothes

    Bình luận ()