breathtaking là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

breathtaking nghĩa là ngoạn mục. Học cách phát âm, sử dụng từ breathtaking qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ breathtaking

breathtakingadjective

ngoạn mục

/ˈbreθteɪkɪŋ//ˈbreθteɪkɪŋ/

Từ "breathtaking" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • breathe (giống như "breath" nhưng phát âm ngắn hơn)
  • thak (giống như "thank" nhưng không có âm "n")
  • ing (giống như "thing" nhưng phát âm ngắn hơn)

Tổng hợp: /ˈbriːθˌætɪŋ/ (Breathe-thak-ing)

Bạn có thể nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ breathtaking trong tiếng Anh

Từ "breathtaking" trong tiếng Anh là một tính từ tuyệt vời để mô tả một thứ gì đó thật sự ấn tượng, khiến bạn phải ngạc nhiên và thậm chí là hít một hơi thật sâu vì đẹp. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách hiệu quả:

1. Nghĩa gốc:

  • Literal: Ban đầu, "breathtaking" có nghĩa là "gây ra hơi thở hổn hển", nghĩa là khiến bạn không thể ngừng thở vì ngạc nhiên hoặc kinh ngạc.
  • Figurative: Ngày nay, nó thường được dùng để mô tả một thứ gì đó rất đẹp, ấn tượng, hoặc đáng kinh ngạc.

2. Cách sử dụng:

  • Đối với cảnh quan thiên nhiên:

    • "The view from the mountain top was breathtaking." (Cảnh quan từ đỉnh núi thật đẹp đến kinh ngạc.)
    • "We watched the sunset over the ocean; it was breathtaking." (Chúng tôi ngắm hoàng hôn trên biển, thật đẹp đến nghẹt thở.)
    • "The waterfalls were breathtaking in their power and beauty." (Những thác nước thật mạnh mẽ và đẹp một cách đáng kinh ngạc.)
  • Đối với nghệ thuật:

    • "The painting was breathtaking in its detail and color." (Bức tranh thật đẹp đến kinh ngạc bởi sự chi tiết và màu sắc.)
    • “Her performance on stage was breathtaking.” (Hiệu suất của cô trên sân khấu thật ấn tượng, khiến tôi phải thốt lên.)
  • Đối với trải nghiệm:

    • "The concert was breathtaking – the music, the lights, everything!" (Concert thật tuyệt vời – âm nhạc, ánh sáng, tất cả đều rất ấn tượng!)
    • "Her kindness was breathtaking." (Sự tử tế của cô ấy thật đáng kinh ngạc.)
  • Đối với một sự kiện:

    • "The wedding was breathtaking, with flowers and decorations everywhere." (Lễ cưới thật đẹp mắt, với đầy hoa và trang trí.)

3. Lưu ý:

  • Sử dụng khi thực sự ấn tượng: "Breathtaking" là một từ mạnh, hãy sử dụng nó khi bạn thực sự cảm thấy một thứ gì đó đặc biệt đáng kinh ngạc. Nó không nên được sử dụng một cách quá lạm dụng.
  • Kết hợp với các cụm từ:
    • "Breathtakingly beautiful" (đẹp đến nghẹt thở)
    • "A breathtaking sight" (một cảnh tượng đáng kinh ngạc)

Ví dụ thêm:

  • "The architecture of the cathedral was breathtaking." (Kiến trúc của nhà thờ thật đẹp đến kinh ngạc.)
  • "She delivered a breathtaking speech that moved the entire audience." (Cô ấy đã nói một bài phát biểu thật ấn tượng, khiến toàn bộ khán giả xúc động.)

Hy vọng những giải thích này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "breathtaking" trong tiếng Anh!


Bình luận ()