brazen là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

brazen nghĩa là trơ trẽn. Học cách phát âm, sử dụng từ brazen qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ brazen

brazenadjective

trơ trẽn

/ˈbreɪzn//ˈbreɪzn/

Từ "brazen" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /bræ zen/
  • Nghe qua (Audio): Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như Google Translate, Forvo, hoặc YouTube (ví dụ: https://www.forvo.com/word/brazen/).

Phát âm chi tiết:

  • bræ: Phát âm giống như "bra" (như trong "brave") nhưng kéo dài một chút.
  • zen: Phát âm giống như "zen" trong "zenith" hoặc "zen garden."

Lưu ý:

  • "z" trong "brazen" thường được phát âm là "z" tiêu chuẩn, không phải "s" như trong "size."
  • Nói chung, từ này có hơi hướng "ngắn gọn" và "mượt mà."

Hy vọng điều này giúp ích cho bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ brazen trong tiếng Anh

Từ "brazen" trong tiếng Anh có nghĩa là tự tin, táo bạo, ngớ ngẩn, hoặc liều lĩnh, đặc biệt là khi hành động đó là không phù hợp, bất kính hoặc vi phạm quy tắc. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với chỉ đơn giản là "táo bạo".

Dưới đây là cách sử dụng từ "brazen" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Tự tin, táo bạo, liều lĩnh (trong một cách tiêu cực):

  • Định nghĩa: Hành động một cách tự tin và liều lĩnh, thường là vô tư hoặc không quan tâm đến hậu quả, và đôi khi là vô cùng ngớ ngẩn.
  • Ví dụ:
    • "He was brazen enough to ask the boss for a raise after he'd just been reprimanded." (Anh ta quá táo bạo khi đòi tăng lương với sếp sau khi vừa bị khiển trách.)
    • "The protesters staged a brazen demonstration in the middle of rush hour." (Những người biểu tình đã tổ chức một cuộc biểu tình liều lĩnh giữa giờ cao điểm.)
    • "She gave a brazen critique of the movie, completely ignoring the director's wishes." (Cô ấy đưa ra một lời phê bình táo bạo về bộ phim, hoàn toàn bỏ qua mong muốn của đạo diễn.)

2. Sự vô tư, ngớ ngẩn (hay có phần gây khó chịu):

  • Định nghĩa: Một cách cư xử hoặc hành động vô tư, không quan tâm đến những gì người khác nghĩ, đôi khi có thể gây khó chịu.
  • Ví dụ:
    • "The child's brazen request for a piece of cake was met with amusement." (Yêu cầu ngớ ngẩn của đứa trẻ về một miếng bánh đã khiến mọi người bật cười.)
    • "His brazen flirting was inappropriate for a professional setting." (Việc tán tỉnh táo bạo của anh ta là không phù hợp trong môi trường làm việc.)

Sự khác biệt so với "bold":

  • Bold thường mang ý nghĩa tích cực hơn, thể hiện sự dũng cảm, quyết đoán và không sợ hãi.
  • Brazen thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, nhấn mạnh sự liều lĩnh, không quan tâm đến hậu quả và đôi khi là vô lý.

Lưu ý: "Brazen" cũng có thể được dùng để miêu tả một hành động ngăn chặn, bao vây hoặc cảnh báo một cái gì đó. Ví dụ: “brazen sunlight” (ánh nắng mặt trời táo bạo).

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo các ví dụ khác trong các đoạn văn và bài viết tiếng Anh. Bạn cũng có thể tìm kiếm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "brazen" để có cái nhìn toàn diện hơn.

Hy vọng điều này giúp bạn!


Bình luận ()