bogus là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bogus nghĩa là không có thật. Học cách phát âm, sử dụng từ bogus qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bogus

bogusadjective

không có thật

/ˈbəʊɡəs//ˈbəʊɡəs/

Từ "bogus" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /ˈbɒɡəs/
  • Nghe chính xác: /ˈbɒɡəs/ (có thể tham khảo audio tại các nguồn này: Google Translate, Forvo)

Phân tích từng âm tiết:

  • Bo: Phát âm như âm "bo" trong tiếng Việt.
  • gus: Phát âm như "gus" trong tiếng Anh.
    • Phần "g" phát âm giống "g" trong "go".
    • Phần "us" phát âm như "us" trong "bus".

Lưu ý:

  • Âm "o" trong "bogus" có xu hướng hơi tròn, gần âm "ô" trong tiếng Việt.
  • Âm "u" trong "bogus" phát âm rõ ràng.

Bạn có thể luyện tập phát âm theo các hướng dẫn trên. Nếu muốn, bạn có thể tìm kiếm video hướng dẫn phát âm trên YouTube để hình dung rõ hơn.

Cách sử dụng và ví dụ với từ bogus trong tiếng Anh

Từ "bogus" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, thường mang sắc thái tiêu cực và chỉ những thứ giả mạo, không chính xác, hoặc không đáng tin cậy. Dưới đây là cách sử dụng từ này và các nghĩa chính, cùng với các ví dụ:

1. (Danh từ) - Một thứ giả mạo, giả, không chính thức:

  • Ý nghĩa: Chỉ những thứ được tạo ra giả tạo, không có giá trị thực tế, không phải là thật, hoặc không tuân theo đúng quy tắc.
  • Ví dụ:
    • “That’s a bogus ID card.” (Đây là thẻ chứng minh nhân dân giả.)
    • “He presented a bogus excuse for being late.” (Anh ta đưa ra một lý do giả để xin phép đến muộn.)
    • “The news article was bogus and completely fabricated.” (Bài báo đưa tin là giả và hoàn toàn bịa đặt.)

2. (Tính từ) - Giả, không chính xác, giả tạo, không đáng tin cậy:

  • Ý nghĩa: Mô tả một cái gì đó không thật, không đúng, hoặc không thể tin được.
  • Ví dụ:
    • “That’s a bogus claim.” (Đó là một tuyên bố giả.)
    • “I don’t believe his bogus story.” (Tôi không tin câu chuyện giả của anh ta.)
    • “The company's profits were bogus – inflated by accounting tricks.” (Lợi nhuận của công ty là giả – bị thổi phồng bởi các thủ thuật kế toán.)
    • “It’s bogus to say you’re fine when you’re clearly upset.” (Việc nói rằng bạn ổn khi bạn rõ ràng là buồn là giả.)

3. (Ít phổ biến hơn - Thường dùng ở Mỹ) – Dám lừa gạt, giả tạo, thủ hạ:

  • Ý nghĩa: Mô tả một người có thể lừa dối, không trung thực, hoặc hành động thay thế cho người khác.
  • Ví dụ:
    • “He's a bogus bodyguard—he's just there to help the boss's son.” (Anh ta là một bảo vệ giả – anh ta chỉ ở đó để giúp con trai của ông chủ.) (Thuật ngữ này thường mang ý ngữ cảnh là sự giả dối và lợi ích cá nhân.)

Lưu ý khi sử dụng:

  • "Bogus" thường được sử dụng để gây ra hiệu ứng tiêu cực.
  • Nó thường được dùng để chỉ những thứ không đáng tin cậy hoặc không đúng sự thật.
  • Trong một số ngữ cảnh (đặc biệt ở Mỹ), nó có thể ám chỉ một người không trung thực hoặc hành động thay thế cho người khác.

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng từ này, bạn có thể tìm kiếm các ví dụ cụ thể trong ngữ cảnh khác nhau trên mạng. Hy vọng điều này hữu ích!


Bình luận ()