blissful là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

blissful nghĩa là hạnh phúc. Học cách phát âm, sử dụng từ blissful qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ blissful

blissfuladjective

hạnh phúc

/ˈblɪsfl//ˈblɪsfl/

Từ "blissful" (phấn khứu, hạnh phúc tràn đầy) được phát âm như sau:

  • bliss: /blɪs/ (âm "b" giống âm "b" trong "book", âm "i" giống âm "i" trong "bit", âm "ss" giống âm "s" trong "sun", âm "ful" giống "full" - đầy đủ)
  • ful: /fəl/ (âm "f" giống âm "f" trong "fun", âm "əl" giống âm "l" trong "lamp")

Kết hợp lại: /blɪs.fəl/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ blissful trong tiếng Anh

Từ "blissful" trong tiếng Anh có nghĩa là cảm thấy hạnh phúc tuyệt vời, sung sướng, hoặc tràn đầy niềm vui. Nó thường được sử dụng để mô tả một trạng thái cảm xúc cao nhất, khi mọi thứ đều diễn ra tốt đẹp và bạn cảm thấy hoàn toàn thư thái, hạnh phúc.

Dưới đây là cách sử dụng từ "blissful" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Mô tả cảm xúc:

  • Ví dụ: "She felt a blissful contentment after finishing her long journey." (Cô ấy cảm thấy tràn đầy hạnh phúc sau khi kết thúc hành trình dài.)
  • Ví dụ: "They spent a blissful afternoon picnicking in the park." (Họ dành một buổi chiều blissfully dã ngoại trong công viên.)
  • Ví dụ: "The children were blissful with joy as they opened their presents." (Những đứa trẻ tràn đầy hạnh phúc khi mở quà tặng.)

2. Mô tả một tình huống hoặc trải nghiệm:

  • Ví dụ: "The sunset over the ocean was a blissful sight." (Bình minh hoàng hôn trên biển là một khung cảnh blissfully đẹp.)
  • Ví dụ: "The couple had a blissful honeymoon in the Maldives." (Cặp đôi có một kỳ nghỉ mật ngọt blissfully ở Maldives.)

3. Sử dụng với các danh từ (thường là danh từ liên quan đến sự thư giãn, yên bình):

  • Ví dụ: "He found a blissful silence in the mountains." (Anh ấy tìm thấy một sự im lặng blissfully trong những ngọn núi.)
  • Ví dụ: “They spent a blissful evening reading by the fireplace.” (Họ dành một buổi tối blissfully đọc sách bên lò sưởi.)

Lưu ý:

  • "Blissful" thường được sử dụng để diễn tả một cảm xúc sâu sắc và bền bỉ, chứ không phải là một niềm vui thoáng qua.
  • Từ này mang một sắc thái mang tính chất thiêng liêng và thánh thiện một chút.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo các từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa của "blissful":

  • Đồng nghĩa: joyful, happy, delighted, serene, ecstatic
  • Trái nghĩa: miserable, sad, unhappy, distraught, gloomy

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích một khía cạnh nào đó của từ "blissful" không?

Thành ngữ của từ blissful

blissful ignorance
the state of not knowing about something and so being unable to worry about it
  • We preferred to remain in blissful ignorance of what was going on.

Bình luận ()