blameworthy là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

blameworthy nghĩa là Đáng trách. Học cách phát âm, sử dụng từ blameworthy qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ blameworthy

blameworthyadjective

Đáng trách

/ˈbleɪmwɜːði//ˈbleɪmwɜːrði/

Cách phát âm từ "blameworthy" trong tiếng Anh như sau:

  • blame - phát âm như "bleɪm" (âm "bl" giống như "blue")
  • wo - phát âm như "woʊ" (như "woe" trong "woe is me")
  • rth - phát âm như "rθ" (âm "th" như trong "thin")
  • y - phát âm như "i"

Tổng hợp: bleɪmˈwɔːrθi

Bạn có thể tham khảo thêm qua các nguồn sau:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ blameworthy trong tiếng Anh

Từ "blameworthy" trong tiếng Anh có nghĩa là cần phải chịu trách nhiệm về một hành động sai trái, đáng lên án hoặc có lỗi. Nó thường được dùng để mô tả một người hoặc một hành động mà người khác cho rằng nên bị khiển trách hoặc chịu trách nhiệm.

Dưới đây là cách sử dụng từ "blameworthy" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Mô tả người chịu trách nhiệm về một hành động sai trái:

  • Structure: Subject + be + blameworthy + (for + something/doing something)
  • Example: “The company is blameworthy for the environmental damage caused by their factory.” (Công ty cần phải chịu trách nhiệm về thiệt hại môi trường do nhà máy của họ gây ra.)
  • Example: “He was blameworthy for his dishonest behavior.” (Anh ấy cần phải chịu trách nhiệm vì hành vi không trung thực của mình.)

2. Mô tả cảm xúc hoặc sự phán xét:

  • Example: “I felt blameworthy for neglecting my elderly mother.” (Tôi cảm thấy ăn năn vì đã bỏ bê mẹ già của mình.)
  • Example: “The judge seemed to view the defendant as blameworthy.” (Tòa án dường như coi bị cáo là người có lỗi.)

3. Sử dụng với "blame" (khuyến trách):

  • Example: “He was blamed for the mistake, and rightfully so, as he was the one blameworthy.” (Anh ấy bị khiển trách vì sai lầm đó, và điều đó hoàn toàn chính đáng, vì anh ấy là người có lỗi.)

Một vài lưu ý khi sử dụng "blameworthy":

  • Có độ nặng nhẹ khác nhau: "Blameworthy" thể hiện mức độ trách nhiệm khác nhau. Nó có thể chỉ đơn giản là một lỗi nhỏ, hoặc một hành động nghiêm trọng.
  • Thường đi kèm với "should be": Thường, “blameworthy” được kết hợp với "should be" để nhấn mạnh rằng người đó nên phải chịu trách nhiệm. Ví dụ: “He should be blameworthy for his actions.”

Từ đồng nghĩa của "blameworthy":

  • Guilty
  • At fault
  • Responsible
  • Accountable
  • Culpable

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "blameworthy" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()