admissible là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

admissible nghĩa là chấp nhận được. Học cách phát âm, sử dụng từ admissible qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ admissible

admissibleadjective

chấp nhận được

/ədˈmɪsəbl//ədˈmɪsəbl/

Từ "admissible" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /ˌædɪˈmɪsəbl/
  • Phát âm gần đúng: “ad-ih-MISS-ə-bəl”

Phân tích từng phần:

  • ad: phát âm giống như trong từ "add"
  • i: phát âm như trong "machine"
  • MISS: phát âm giống như "miss" (không có âm "e" kéo dài)
  • ə: âm phụ âm gần như không có âm, giống âm "uh" rất ngắn và nhẹ, thường nằm giữa các nguyên âm.
  • bəl: phát âm giống như "bell"

Lưu ý:

  • Âm "ə" là một âm khó cho người mới bắt đầu, hãy tập luyện thêm để phát âm chuẩn hơn.

Bạn có thể tìm kiếm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe và luyện tập theo: https://m.youtube.com/watch?v=xLXP7SUEEog

Hy vọng điều này giúp ích cho bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ admissible trong tiếng Anh

Từ "admissible" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến việc được phép, hợp lệ hoặc có thể được đưa ra xét xử. Dưới đây là các nghĩa và cách sử dụng phổ biến:

1. Có thể được phép, hợp lệ (Allowable, valid):

  • Trong luật pháp: Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Admissible" nghĩa là thông tin hoặc bằng chứng có thể được sử dụng trong một vụ kiện, xét xử hoặc quá trình pháp lý.
    • Example: "The witness's testimony was deemed inadmissible because it was obtained illegally." (Lời khai của nhân chứng bị coi là không thể chấp nhận được vì nó được thu thập trái phép.)
    • Example: "The defendant’s evidence was not admissible in court." (Bằng chứng của bị cáo không thể được đưa ra xét xử.)
  • Trong toán học: "Admissible" có thể dùng để chỉ một giải pháp hoặc cấu hình được phép trong một bài toán.
    • Example: "This solution is not admissible because it violates the rule." (Giải pháp này không thể chấp nhận được vì nó vi phạm quy tắc.)
  • Trong linh hoạt và khả năng: Nó cũng có thể chỉ một hành động hoặc quyết định được phép hoặc có thể thực hiện.
    • Example: "The proposal is admissible for consideration." (Đề xuất được xem xét.)

2. Có thể được đưa ra xét xử (Permitted to be considered in court):

  • Trong ngữ cảnh tòa án, "admissible" nghĩa là thông tin có thể được trình bày trước tòa và được coi là có giá trị. Nó phải đáp ứng các tiêu chí nhất định về tính xác thực, tính liên quan và không vi phạm các quy tắc tố tụng.
    • Example: "The DNA evidence was admissible." (Bằng chứng DNA được cho phép.)

3. Chấp nhận được, đáng tin cậy (Acceptable, reliable):

  • Trong một số ngữ cảnh, "admissible" có thể ám chỉ rằng một điều gì đó được coi là đủ tốt hoặc đáng tin cậy. Tuy nhiên, nghĩa này ít phổ biến hơn.

Tổng kết:

Nghĩa Ví dụ
Hợp lệ, có thể The evidence is admissible in court.
Có thể xét xử The argument is admissible for debate.
Có thể thực hiện He is admissible to the program after completing the prerequisite courses.

Lời khuyên:

  • Hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa chính xác của "admissible".
  • Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến luật pháp, khoa học và các lĩnh vực đòi hỏi tính xác thực và tính hợp lệ.

Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh cụ thể về cách bạn muốn sử dụng từ này để tôi có thể giải thích chi tiết hơn không? Ví dụ, bạn muốn sử dụng nó trong một tình huống nào?


Bình luận ()