Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
admissible nghĩa là chấp nhận được. Học cách phát âm, sử dụng từ admissible qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
chấp nhận được
Từ "admissible" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Phân tích từng phần:
Lưu ý:
Bạn có thể tìm kiếm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe và luyện tập theo: https://m.youtube.com/watch?v=xLXP7SUEEog
Hy vọng điều này giúp ích cho bạn!
Từ "admissible" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến việc được phép, hợp lệ hoặc có thể được đưa ra xét xử. Dưới đây là các nghĩa và cách sử dụng phổ biến:
Tổng kết:
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Hợp lệ, có thể | The evidence is admissible in court. |
| Có thể xét xử | The argument is admissible for debate. |
| Có thể thực hiện | He is admissible to the program after completing the prerequisite courses. |
Lời khuyên:
Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh cụ thể về cách bạn muốn sử dụng từ này để tôi có thể giải thích chi tiết hơn không? Ví dụ, bạn muốn sử dụng nó trong một tình huống nào?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()