allowable là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

allowable nghĩa là cho phép. Học cách phát âm, sử dụng từ allowable qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ allowable

allowableadjective

cho phép

/əˈlaʊəbl//əˈlaʊəbl/

Từ "allowable" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • a - phát âm giống như âm "a" trong "father"
  • lo - phát âm giống như âm "low"
  • wa - phát âm giống như âm "wah"
  • ble - phát âm giống như âm "ble" trong "able"
  • -able - không phát âm

Tổng hợp: /əˈlaʊəbl/ (âm tiết mạnh là âm đầu)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ allowable trong tiếng Anh

Từ "allowable" trong tiếng Anh có nghĩa là "được phép", "được chấp nhận", "dễ dàng" hoặc "cho phép". Nó thường được sử dụng để mô tả một điều gì đó là hợp lệ, có thể xảy ra hoặc có thể được thực hiện.

Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến của từ "allowable" cùng với ví dụ:

1. Mô tả sự cho phép hoặc chấp nhận:

  • Ví dụ: "The contract allows for renegotiation if conditions change." (Hợp đồng cho phép đàm phán lại nếu điều kiện thay đổi.) - Ở đây, "allows" có thể thay thế cho "allowable" nhưng "allowable" nhấn mạnh rằng điều kiện đó đã được đề ra trong hợp đồng và vì vậy là chấp nhận được.
  • Ví dụ: "Only allowable forms of payment are credit cards and checks." (Chỉ các hình thức thanh toán được phép là thẻ tín dụng và séc.) - Điều này chỉ ra danh sách các hình thức thanh toán mà được coi là hợp lệ.

2. Mô tả khả năng hoặc giới hạn:

  • Ví dụ: "The team's budget allows for some upgrades, but not major renovations." (Ngân sách của đội ngũ cho phép một số nâng cấp, nhưng không phải là cải tạo lớn.) - "Allowable" ở đây diễn tả giới hạn của ngân sách.
  • Ví dụ: "The building codes allowable stress levels for concrete structures are strict." (Mức độ chịu lực được phép của các cấu trúc bê tông theo quy định xây dựng nghiêm ngặt.) - “Allowable” ở đây chỉ ra giới hạn tối đa cho phép.

3. Mô tả sự dễ dàng hoặc thuận tiện:

  • Ví dụ: "The new software allows for quicker data analysis." (Phần mềm mới cho phép phân tích dữ liệu nhanh hơn.) - Dễ dàng hơn trước.

Lưu ý:

  • "Allowable" thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hơn so với "allowed".
  • "Allowable" thường đi kèm với các danh từ, ví dụ: "allowable changes," "allowable limits," "allowable methods."

Tóm lại:

"Allowable" là một từ hữu ích để diễn tả sự được cho phép, khả năng hoặc giới hạn hợp lý. Hãy nhớ sử dụng nó trong các ngữ cảnh phù hợp để đảm bảo nghĩa được truyền đạt chính xác.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh nào đó của từ "allowable" không?


Bình luận ()