Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
bitterness nghĩa là cay đắng. Học cách phát âm, sử dụng từ bitterness qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
cay đắng
Từ "bitterness" (cay đắng, chua chát) được phát âm như sau:
Tổng hợp: /ˈbɪtər.nəs/
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "bitterness" trong tiếng Anh có rất nhiều cách sử dụng đa dạng, thể hiện những sắc thái cảm xúc khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất, chia theo nghĩa và ví dụ:
Các trạng từ thường đi kèm với "bitterness":
Tổng kết:
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Bitter | Đắng (hương vị) | Bitter coffee |
| Bitterness | Sự chua chát (cảm xúc) | A feeling of bitterness in her heart |
| Bitter | Chịu đựng (động từ) | He bitterly complained about the weather |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "bitterness", bạn có thể xem các ví dụ cụ thể hơn trong ngữ cảnh.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể nào không? Hoặc bạn có câu hỏi nào về cách sử dụng từ này không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()