bitterness là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bitterness nghĩa là cay đắng. Học cách phát âm, sử dụng từ bitterness qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bitterness

bitternessnoun

cay đắng

/ˈbɪtənəs//ˈbɪtərnəs/

Từ "bitterness" (cay đắng, chua chát) được phát âm như sau:

  • bi - như âm "i" trong "bit" (bite)
  • tər - như "tơ" trong "tomorrow" (nhấn nhẹ)
  • nəs - như "nê" trong "pen" (nhấn mạnh)
  • s - phát âm "s" thường

Tổng hợp: /ˈbɪtər.nəs/

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bitterness trong tiếng Anh

Từ "bitterness" trong tiếng Anh có rất nhiều cách sử dụng đa dạng, thể hiện những sắc thái cảm xúc khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất, chia theo nghĩa và ví dụ:

1. Bitter (Tính chất):

  • Định nghĩa: Đắng, chua, cay đắng (về chất/hương vị).
  • Ví dụ:
    • "This coffee has a very bitter taste." (Cà phê này có vị đắng rất đậm.)
    • "The bitter almond scent is distinctive." (Mùi hương hạnh nhân đắng đặc trưng.)
  • Sử dụng trong các tình huống: Thường dùng để mô tả hương vị của đồ ăn, thức uống.

2. Bitterness (Danh từ):

  • Định nghĩa:
    • Cảm xúc: Sự chua chát, cay đắng, oán hận, tức giận ăn sâu. Đây là nghĩa phổ biến nhất.
    • Tính chất của một vật thể: Sự đắng ngắt, sự cay xè (thường liên quan đến màu sắc, hình dáng).
  • Ví dụ (Cảm xúc):
    • "She felt a deep bitterness towards her brother after he betrayed her." (Cô ấy cảm thấy một sự chua chát sâu sắc đối với anh trai sau khi anh ta phản bội cô.)
    • "The book was filled with bitterness and regret." (Cuốn sách tràn ngập sự chua chát và hối hận.)
    • "Despite his success, he carried a lingering bitterness in his heart." (Mặc dù thành công, anh ta vẫn mang trong lòng một chút chua chát.)
  • Ví dụ (Tính chất):
    • "The bitterness of the winter air made her skin feel cold." (Sự đắng ngắt của không khí mùa đông khiến da cô cảm thấy lạnh.)
    • "He noticed the bitterness in the paint’s color - a murky brown." (Anh ta nhận thấy sự đắng ngắt trong màu sắc của sơn - một màu nâu sẫm.)

3. Bitter (Động từ):

  • Định nghĩa: Chịu đựng một cách khó khăn, tỏ ra khó chịu, phẫn nộ.
  • Ví dụ:
    • "He bitterly criticized his former boss." (Anh ta phẫn nộ chỉ trích sếp cũ của mình.)
    • "She bitterly refused to forgive him." (Cô ấy từ chối tha thứ cho anh ta một cách cay đắng.)

Các trạng từ thường đi kèm với "bitterness":

  • Deeply: Thể hiện một sự chua chát sâu sắc. (Deeply bitter)
  • Bitterness-filled: Ngập tràn sự chua chát. (Bitterness-filled life)
  • Bitterly: (động từ) Phẫn nộ, cay đắng. (Bitterly disappointed)

Tổng kết:

Từ Nghĩa Ví dụ
Bitter Đắng (hương vị) Bitter coffee
Bitterness Sự chua chát (cảm xúc) A feeling of bitterness in her heart
Bitter Chịu đựng (động từ) He bitterly complained about the weather

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "bitterness", bạn có thể xem các ví dụ cụ thể hơn trong ngữ cảnh.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể nào không? Hoặc bạn có câu hỏi nào về cách sử dụng từ này không?


Bình luận ()