acrimony là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

acrimony nghĩa là vất vả. Học cách phát âm, sử dụng từ acrimony qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ acrimony

acrimonynoun

vất vả

/ˈækrɪməni//ˈækrɪməʊni/

Từ "acrimony" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈæk.ri.mə.ni

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm.

Phần từ được chia thành 4 âm tiết:

  1. ack (như "back" nhưng có thêm âm "k")
  2. ri (như "he" nhưng kéo dài)
  3. (như "me")
  4. ni (như "knee")

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ acrimony trong tiếng Anh

Từ "acrimony" trong tiếng Anh có nghĩa là sự hận thù, thù hận, cay đắng, hoặc sự tranh cãi và bất đồng gây ra sự khó chịu và căng thẳng. Nó thường được sử dụng để mô tả một bầu không khí đầy hận thù, ghen tị và cạnh tranh.

Dưới đây là cách sử dụng "acrimony" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả cảm xúc:

  • "The divorce was filled with acrimony, with both parties blaming each other for the failure of the marriage." (Cuộc ly hôn tràn ngập sự hận thù, cả hai bên đều đổ lỗi cho nhau về sự thất bại của cuộc hôn nhân.)
  • "There was a palpable acrimony in the air after the argument." (Sự hận thù có thể cảm nhận được trong không khí sau cuộc tranh cãi.)
  • "Despite his attempts to be friendly, a trace of acrimony lingered in his voice." (Mặc dù anh ấy cố gắng tỏ ra thân thiện, nhưng một chút hận thù vẫn còn sót lại trong giọng nói của anh ấy.)

2. Mô tả tình huống/bầu không khí:

  • "The political debate was marked by acrimony, with neither side willing to compromise." (Cuộc tranh luận chính trị bị đánh dấu bởi sự hận thù, không một bên nào sẵn sàng thỏa hiệp.)
  • "The company's reorganization led to a period of acrimony and uncertainty among the employees." (Việc tái cơ cấu công ty dẫn đến một giai đoạn hận thù và bất định trong số nhân viên.)
  • "The local council was hampered by acrimony and infighting during the planning process." (Hội đồng địa phương bị cản trở bởi sự hận thù và nội bộ xung đột trong quá trình lập kế hoạch.)

3. Sử dụng như tính từ:

  • "They conducted the negotiations with acrimony." (Họ tiến hành các cuộc đàm phán với sự hận thù.)
  • "The account was written with acrimony, detailing the betrayals and resentments." (Bài viết tiết lộ sự phản bội và sự căm ghét với sự hận thù.)

Lưu ý: "Acrimony" thường mang ý nghĩa tiêu cực. Nó tập trung vào cảm xúc và hành vi gây ra sự khó chịu và căng thẳng.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể so sánh "acrimony" với các từ đồng nghĩa như:

  • bitterness: Sự cay đắng
  • resentment: Sự căm thù
  • hostility: Sự thù địch
  • ill will: Sự thù hận

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ sử dụng từ "acrimony" trên các trang web dịch thuật hoặc từ điển tiếng Anh như Oxford Learner's Dictionaries hoặc Merriam-Webster.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "acrimony" trong tiếng Anh!


Bình luận ()