gall là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

gall nghĩa là mật. Học cách phát âm, sử dụng từ gall qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ gall

gallnoun

mật

/ɡɔːl//ɡɔːl/

Từ "gall" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

1. /ɡɔːl/ (âm đọc dài, giống như "gowl")

  • Đây là cách phát âm phổ biến nhất, thường được sử dụng khi "gall" được dùng để chỉ chất lỏng tiết ra từ thận hoặc tuyến tụt.
  • Phần "gɔːl" có âm "g" giống như "go" trong "go home", âm "ɔː" là âm kéo dài (âm "o" mở rộng), và âm "l" giống như "l" trong "light".
  • Ví dụ: kidney gall (chất dịch thận).

2. /ɡæl/ (âm đọc ngắn, giống như "gal")

  • Cách phát âm này được sử dụng khi "gall" được dùng để chỉ sự thù địch, dâm tính, hoặc sự hèn nhát.
  • Phần "ɡæl" có âm "g" giống như "get", và âm "æl" là âm "æl" (âm "a" ngắn, giống như "cat").
  • Ví dụ: a flash of gall (sự thù địch).

Lời khuyên:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ gall trong tiếng Anh

Từ "gall" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khá đa dạng. Dưới đây là phân tích chi tiết:

1. Gall như chất dịch mật (hóa học/y học):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa gốc của từ "gall" và là nghĩa phổ biến nhất. Gall là dịch mật màu xanh കല màu nâu của gan động vật, đặc biệt là ở chó, bò và các loài khác.
  • Cách sử dụng:
    • "The butcher collected the gall from the bull." (Nhàotong thu thập dịch mật từ con bò.)
    • "Gall can be used in traditional medicine." (Dịch mật có thể được sử dụng trong y học cổ truyền.)

2. Gall như tính chất xảo quyệt, côn đồ, mưu mô (thường dùng để chỉ người):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa bóng và thường được sử dụng để chỉ một người có tính cách xảo quyệt, giả dối, độc ác, thích gây khó khăn cho người khác. Nghĩa này mang tính tiêu cực mạnh.
  • Cách sử dụng:
    • "He behaved with a terrible gall when he cheated his friends." (Anh ta cư xử với sự xảo quyệt tồi tệ khi lừa bạn bè của mình.)
    • "Don't let his gall fool you; he's actually a very kind person." (Đừng để sự xảo quyệt của anh ta đánh lừa bạn; anh ta thực sự là một người rất tốt bụng.)
    • "She used her gall to manipulate the situation to her advantage." (Cô ta dùng sự xảo quyệt của mình để thao túng tình hình cho lợi ích của mình.)
  • Lưu ý: Nghĩa này thường được sử dụng với sắc thái tiêu cực và mạnh mẽ.

3. Gall như một quả cà chua nhỏ, tròn, thường có màu đỏ đậm (thường dùng trong ẩm thực):

  • Ý nghĩa: "Gall" là một loại quả cà chua nhỏ, tròn, có màu đỏ đậm và thường được dùng trong các món ăn, đặc biệt là trong ẩm thực Ý.
  • Cách sử dụng:
    • "Add some gall to the sauce for a burst of color and flavor." (Thêm gall vào sốt để có thêm màu sắc và hương vị.)

4. Gall như sự phẫn nộ (ít phổ biến hơn):

  • Ý nghĩa: Occasionally “gall” can refer to a feeling of resentment or indignation.
  • Cách sử dụng: "He was consumed by gall over the betrayal." (Anh ta bị sự phẫn nộ bao trùm sau sự phản bội.)

Tóm tắt:

Nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
Gall (hóa học/y) Dịch mật "The butcher collected the gall..."
Gall (tính cách) Xảo quyệt, côn đồ, mưu mô "He behaved with a terrible gall..."
Gall (cà chua) Loại cà chua nhỏ, tròn, màu đỏ đậm "Add some gall to the sauce..."
Gall (phẫn nộ) Sự phẫn nộ, tức giận "He was consumed by gall..."

Lời khuyên:

Khi sử dụng từ "gall" trong tiếng Anh, hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa chính xác. Nghĩa bóng thường được sử dụng rộng rãi hơn so với nghĩa gốc về dịch mật.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích sâu hơn về một nghĩa nào đó của từ "gall" không?


Bình luận ()