Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
gall nghĩa là mật. Học cách phát âm, sử dụng từ gall qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
mật
Từ "gall" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:
Lời khuyên:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "gall" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khá đa dạng. Dưới đây là phân tích chi tiết:
Tóm tắt:
| Nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Gall (hóa học/y) | Dịch mật | "The butcher collected the gall..." |
| Gall (tính cách) | Xảo quyệt, côn đồ, mưu mô | "He behaved with a terrible gall..." |
| Gall (cà chua) | Loại cà chua nhỏ, tròn, màu đỏ đậm | "Add some gall to the sauce..." |
| Gall (phẫn nộ) | Sự phẫn nộ, tức giận | "He was consumed by gall..." |
Lời khuyên:
Khi sử dụng từ "gall" trong tiếng Anh, hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa chính xác. Nghĩa bóng thường được sử dụng rộng rãi hơn so với nghĩa gốc về dịch mật.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích sâu hơn về một nghĩa nào đó của từ "gall" không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()