betray là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

betray nghĩa là phản bội. Học cách phát âm, sử dụng từ betray qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ betray

betrayverb

phản bội

/bɪˈtreɪ//bɪˈtreɪ/

Từ "betray" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /bɪˈtreɪ/
  • Phát âm gần đúng (Gợi ý): bi-ˈtreɪ
    • bi: Giống âm "bi" trong tiếng Việt.
    • ˈtreɪ: Phát âm gần giống "tray" (giỏ, đĩa) nhưng nghe "ngắn hơn" và nhấn mạnh vào âm tiết này.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ betray trong tiếng Anh

Từ "betray" trong tiếng Anh có nghĩa là phản bội, phản lừa, phản bạc. Nó diễn tả hành động hoặc sự cố khiến cho ai đó cảm thấy bị tổn thương, phản bội lòng tin, hoặc bị lừa dối.

Đây là cách sử dụng từ "betray" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Như động từ (verb):

  • To betray someone: Phản bội ai đó.
    • Example: "He betrayed his friend by telling his secret." (Anh ấy phản bội bạn bè của mình bằng cách nói ra bí mật của anh ấy.)
    • Example: “She felt betrayed when he left her without a word.” (Cô ấy cảm thấy bị phản bội khi anh ấy bỏ rơi cô ấy mà không nói lời nào.)
  • To betray a trust: Phản bội lòng tin.
    • Example: “The spy betrayed his country by selling secrets to the enemy.” (Điệp viên đã phản bội đất nước của mình bằng cách bán bí mật cho kẻ thù.)
  • To betray a hope/dream/promise: Phản bội một hy vọng/mộng ước/lời hứa.
    • Example: “Don’t betray my trust; I’m counting on you.” (Đừng phản bội lòng tin của tôi, tôi đang dựa dẫm vào bạn.)

2. Như danh từ (noun):

  • A betrayal: Một hành động phản bội.
    • Example: "His betrayal shattered her world." (Hành động phản bội của anh ấy đã phá hủy thế giới của cô ấy.)
  • A traitor: Một kẻ phản bội.
    • Example: “He was known as a traitor to his own people.” (Anh ấy được biết đến là một kẻ phản bội với dân tộc của mình.)

Một số cách diễn đạt tương đồng với "betray" (nhưng có sắc thái khác):

  • Disappoint: Buồn lòng, thất vọng.
  • Deceive: Lừa dối.
  • Violate: Vi phạm, xâm phạm (thường dùng khi liên quan đến lời hứa, cam kết).
  • Defraud: Lừa gạt, chiếm đoạt tài sản.

Lưu ý: "Betray" thường mang sắc thái nghiêm trọng hơn những từ trên, thể hiện sự phản bội đáng kể và gây tổn thương sâu sắc.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "betray", bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau và tìm hiểu về các từ đồng nghĩa.

Thành ngữ của từ betray

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()