duplicity là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

duplicity nghĩa là sự trùng lặp. Học cách phát âm, sử dụng từ duplicity qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ duplicity

duplicitynoun

sự trùng lặp

/djuːˈplɪsəti//duːˈplɪsəti/

Từ "duplicity" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • dup - giống như "dup" trong "duplicate"
  • li - giống như "lee" trong "feel"
  • city - giống như "city" trong "city"

Tổng hợp: /djuːpˈlɪsɪti/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ duplicity trong tiếng Anh

Từ "duplicity" trong tiếng Anh có nghĩa là sự gian xảo, giả tạo, hoặc sự che đậy bản chất thật sự. Nó thường được sử dụng để mô tả hành vi hoặc tính cách cố tình đánh lừa người khác.

Dưới đây là cách sử dụng từ "duplicity" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Mô tả hành vi hoặc tính cách:

  • Ví dụ: “His duplicity in claiming to be a victim while secretly orchestrating the plan was shocking.” (Sự gian xảo của anh ta khi tuyên bố mình là nạn nhân trong khi âm thầm dàn dựng kế hoạch thật đáng kinh ngạc.)
  • Ví dụ: “She was known for her duplicity, always saying one thing and doing another.” (Cô ấy nổi tiếng với sự gian xảo, luôn nói một đằng làm một nẻo.)

2. Mô tả một hành động hoặc tình huống:

  • Ví dụ: “The treaty was signed with duplicity, intended to deceive the opposing side.” (Hiệp ước được ký với sự gian xảo, nhằm đánh lừa phía đối phương.)
  • Ví dụ: “The seemingly innocent smile hid a deep duplicity.” (Nụ cười dường như vô tư lại che giấu sự gian xảo sâu thẳm.)

3. Dùng trong các cụm từ thông dụng:

  • "With duplicity": "He argued with duplicity, shifting his stance repeatedly.” (Anh ta tranh luận với sự gian xảo, liên tục thay đổi quan điểm.)
  • "A display of duplicity": “His actions were a blatant display of duplicity.” (Hành động của anh ta là một sự phô trương sự gian xảo rõ ràng.)

Nghĩa liên quan khác của "duplicity":

  • Deceit (Gian lận): Sự lừa dối
  • Double-dealing (Lừa lọc): Hành vi lừa gạt, nói dối
  • Hypocrisy (Lưỡng nan): Sự giả tạo, đạo đức giả

Lưu ý: "Duplicity" thường mang sắc thái tiêu cực hơn so với các từ đồng nghĩa như "trickery" hoặc "deception." Nó ám chỉ một sự giả dối sâu sắc và có chủ đích, thường với mục đích xấu.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh nào đó của từ "duplicity" không?


Bình luận ()