bestow là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bestow nghĩa là ban cho. Học cách phát âm, sử dụng từ bestow qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bestow

bestowverb

ban cho

/bɪˈstəʊ//bɪˈstəʊ/

Từ "bestow" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈbestō (âm nhấn mạnh vào âm tiết đầu)

Phần chi tiết hơn:

  • be - như trong "bed"
  • stow - nghe giống "stow" (như "đặt vào chỗ")

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bestow trong tiếng Anh

Từ "bestow" trong tiếng Anh là một động từ có nghĩa là ban tặng, trao tặng, hoặc phong tặng một cái gì đó cho người khác, thường là một vinh dự, giải thưởng, hoặc quyền lợi. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết.

Dưới đây là cách sử dụng từ "bestow" và một số ví dụ:

1. Nghĩa chính:

  • Ban tặng, trao tặng: Đây là ý nghĩa gốc và phổ biến nhất của "bestow".
    • Example: The king bestowed honors upon his loyal subjects. (Vua đã ban tặng danh dự cho những người thân tín của mình.)
    • Example: She bestowed a warm smile upon us. (Cô ấy đã trao tặng một nụ cười ấm áp cho chúng tôi.)

2. Phong tặng: Thường dùng để phong tước vị, chức vụ, hoặc giải thưởng.

* *Example:* The university **bestowed** an honorary doctorate upon the renowned scientist. (Trường đại học đã phong tặng học vị danh dự cho nhà khoa học nổi tiếng.)
* *Example:* The queen **bestowed** the medal of bravery upon the firefighter. (Nữ hoàng đã trao tặng huy chương dũng cảm cho người lính cứu hỏa.)

3. Truyền lại, ban cho: Đôi khi có thể dùng để chỉ việc truyền lại một thông tin, ý tưởng, hoặc cảm xúc.

* *Example:* The teacher **bestowed** her wisdom upon the eager students. (Giáo viên đã ban cho sự khôn ngoan của mình cho những học sinh háo hức.)

Lưu ý:

  • Cấu trúc: “Bestow” thường đi với một danh từ hoặc mệnh đề danh để chỉ đối tượng được ban tặng.
  • Thay thế: Có thể thay thế bằng các từ như "grant," "award," "give," nhưng "bestow" thường mang sắc thái trang trọng hơn.

Ví dụ khác:

  • The company bestowed its highest award upon him for his outstanding contributions. (Công ty đã phong tặng giải thưởng cao nhất cho anh ấy vì những đóng góp xuất sắc của anh ấy.)
  • She bestowed her blessing upon the newlyweds. (Cô ấy đã ban cho lời chúc phúc cho cặp đôi mới cưới.)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ về cách sử dụng từ "bestow" trong ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ như trong một bài viết, đoạn hội thoại, hay trường hợp phỏng vấn?


Bình luận ()