besmirch là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

besmirch nghĩa là Besmirch. Học cách phát âm, sử dụng từ besmirch qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ besmirch

besmirchverb

Besmirch

/bɪˈsmɜːtʃ//bɪˈsmɜːrtʃ/

Từ "besmirch" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • bəˈsmɪrச்

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị các âm tiết nhấn.

Dưới đây là cách phân tích chi tiết từng âm:

  • - phát âm gần giống "buh" (nhưng ngắn hơn)
  • ˈsmɪr - âm "smir" nghe gần giống "smeer" nhưng giảm âm "er" đi
  • č - phát âm giống âm "ch" trong từ "church"

Bạn có thể tham khảo các nguồn âm thanh trực tuyến để nghe cách phát âm chuẩn:

  • Google Dictionary: https://dictionary.google.com/ (Nhập "besmirch" vào thanh tìm kiếm, sau đó chọn tab "Pronunciation")
  • Youglish: https://youglish.com/ (Tìm kiếm "besmirch" và bạn sẽ thấy đoạn video người bản xứ nói từ này)

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ besmirch trong tiếng Anh

Từ "besmirch" trong tiếng Anh có nghĩa là làm hỏng, làm bẩn, làm hỏng danh tiếng, uy tín của ai đó. Nó thường được dùng để mô tả hành động làm xỉn, bôi bẩn, hoặc làm xấu đi hình ảnh, sự gilang tướng của ai đó.

Dưới đây là cách sử dụng từ "besmirch" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Làm hỏng danh tiếng:

  • "His lies threatened to besmirch his reputation." (Những lời dối trá của anh ta đe dọa làm hỏng danh tiếng của anh ta.)
  • "The scandal besmirched the company's image." (Skandal đã làm xỉn hình ảnh của công ty.)
  • "She tried to besmirch his character by spreading rumors." (Cô ấy đã cố gắng làm hỏng nhân cách của anh ta bằng cách lan truyền đồn đoán.)

2. Làm bẩn, xỉn:

  • "The mud besmirched his clothes." (Lớp bùn đã bẩn áo anh ta.)
  • "Don't let your mistakes besmirch your record." (Đừng để những sai lầm của bạn làm xỉn hồ sơ của bạn.)

3. Sử dụng với "besmirch" như một động từ:

  • Besmirch: To damage or spoil something, especially its reputation. (Làm hỏng, làm bẩn, đặc biệt là danh tiếng của điều gì đó.)

4. Sử dụng với "besmirched" như một tính từ:

  • "He was besmirched by the accusations." (Anh ta bị vấy tai tiếng bởi những cáo buộc.)
  • "The scandal besmirched her career." (Skandal đã làm xỉn sự nghiệp của cô ấy.)

Lưu ý: “Besmirch” thường được sử dụng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng hơn.

Ví dụ khác:

  • "The politician's comments were intended to besmirch his opponent." (Những bình luận của chính trị gia nhằm mục đích làm xỉn đối thủ của anh ta.)
  • "It's important to protect your reputation and avoid letting others besmirch it." (Việc bảo vệ danh tiếng của bạn và tránh để người khác làm xỉn nó là rất quan trọng.)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào đó của từ "besmirch" không?


Bình luận ()