discredit là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

discredit nghĩa là mất uy tín. Học cách phát âm, sử dụng từ discredit qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ discredit

discreditverb

mất uy tín

/dɪsˈkredɪt//dɪsˈkredɪt/

Phát âm từ "discredit" trong tiếng Anh như sau:

  • diː-ˈskri-təd

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị các âm tiết nhấn mạnh.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ discredit trong tiếng Anh

Từ "discredit" trong tiếng Anh có nghĩa là làm mất uy tín, làm giảm niềm tin vào ai đó hoặc điều gì đó. Đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết:

1. Ý nghĩa chính:

  • To discredit someone/something: Làm mất uy tín cho một người hoặc một điều gì đó.
    • Ví dụ: "The politician's lies helped to discredit him in the eyes of the public." (Những lời dối trá của chính trị gia đã giúp làm mất uy tín ông ta trong mắt công chúng.)
    • Ví dụ: "The evidence was discredited by the defense attorney." (Bằng chứng đã bị bác bỏ/làm mất giá trị bởi luật sư bào chữa.)

2. Các dạng khác của từ "discredit":

  • Discreditability: Khả năng bị làm mất uy tín.
    • Ví dụ: "The credibility of the witness was in question due to his past behavior." (Uy tín của nhân chứng đang bị đặt câu hỏi do hành vi trong quá khứ của ông ta.)
  • Discreditable: đáng xấu hổ, đáng bị lên án.
    • Ví dụ: "His actions were completely discreditable." (Những hành động của ông ta hoàn toàn đáng xấu hổ.)
  • Discreditful: hành động hoặc thái độ làm mất uy tín.
    • Ví dụ: “She was discrediting the project by spreading rumors.” (Cô ấy đang làm mất uy tín dự án bằng cách lan truyền tin đồn.)

3. Cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau:

  • Trong báo chí và truyền thông: “Discredit” thường được sử dụng để mô tả việc cố gắng phá hoại uy tín của một người hoặc một tổ chức.
  • Trong chính trị: Việc “discredit” một đối thủ chính trị là một chiến thuật phổ biến.
  • Trong khoa học và nghiên cứu: “Discredit” có thể được sử dụng để mô tả việc một nghiên cứu hoặc kết quả được phủ nhận hoặc bác bỏ.

4. Các động từ liên quan:

  • Disprove: chứng minh sai, bác bỏ hoàn toàn.
  • Debunk: phá hoại một giả thuyết hoặc thông tin sai lệch.
  • Refute: phản bác, bác bỏ với lý lẽ.

Tóm lại: "Discredit" là một từ mạnh mẽ, thường được sử dụng để chỉ hành động làm giảm hoặc mất uy tín.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng từ "discredit" trong các tình huống khác nhau không? Hoặc bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ này không?


Bình luận ()