belittle là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

belittle nghĩa là chê. Học cách phát âm, sử dụng từ belittle qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ belittle

belittleverb

chê

/bɪˈlɪtl//bɪˈlɪtl/

Từ "belittle" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /ˈbɛlɪtəl/
  • Phát âm gần đúng: bel-i-tul

Phân tích từng phần:

  • be-: nghe như "beh" (như trong "bed")
  • lit-: nghe như "lit" (như trong "light")
  • tle: nghe như "tul" (ngắn, nhanh)

Lưu ý:

  • Phần "i" trong "belittle" phát âm ngắn, không kéo dài.
  • Đảm bảo phát âm rõ ràng từng âm tiết.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ belittle trong tiếng Anh

Từ "belittle" trong tiếng Anh có nghĩa là làm giảm giá trị, hạ thấp tầm quan trọng của điều gì hoặc ai đó. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết, cùng với ví dụ:

1. Nghĩa đen:

  • Định nghĩa: Làm cho cái gì đó hoặc ai đó trở nên nhỏ nhặt, tầm thường, hoặc không đáng kể.
  • Ví dụ:
    • "Don't belittle her efforts. She's working very hard." (Đừng hạ thấp nỗ lực của cô ấy. Cô ấy đang làm việc rất chăm chỉ.)
    • "He belittled the importance of the research, saying it was just a small project." (Anh ta đã hạ thấp tầm quan trọng của nghiên cứu, nói rằng đó chỉ là một dự án nhỏ.)

2. Nghĩa bóng (thường dùng để chỉ hành động):

  • Định nghĩa: Hành động làm giảm giá trị, uy tín, hoặc sự tự tin của ai đó. Thường là bằng cách chế nhạo, miệt thị, hoặc dám diễn giải sai thông tin.
  • Ví dụ:
    • "She belittled his accomplishments, constantly pointing out his mistakes." (Cô ta đã hạ thấp thành tích của anh ấy, liên tục chỉ ra những sai lầm của anh ấy.)
    • "He constantly belittles his wife's opinions, making her feel like she's not being heard." (Anh ta liên tục hạ thấp ý kiến của vợ, khiến cô ấy cảm thấy như mình không được lắng nghe.)
    • "Don't belittle someone's feelings – everyone experiences pain differently." (Đừng hạ thấp cảm xúc của một người – mọi người đều trải nghiệm nỗi đau khác nhau.)

3. Cấu trúc câu thường gặp:

  • Belittle someone (by doing something): Hạ thấp ai đó (bằng cách làm gì) - ví dụ: "He belittled her by making fun of her accent." (Anh ta hạ thấp cô ấy bằng cách chế nhạo giọng nói của cô ấy.)
  • Belittle something as: Hạ thấp cái gì đó là... - ví dụ: "He belittled the importance of education as being just about getting a job." (Anh ta hạ thấp tầm quan trọng của giáo dục, coi nó chỉ là để có một công việc.)

Lời khuyên:

  • “Belittle” thường mang ý nghĩa tiêu cực và biểu thị sự thiếu tôn trọng.
  • Hãy sử dụng từ này một cách cẩn thận, vì nó có thể gây tổn thương cho người khác.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "belittle" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()