demean là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

demean nghĩa là hạ thấp. Học cách phát âm, sử dụng từ demean qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ demean

demeanverb

hạ thấp

/dɪˈmiːn//dɪˈmiːn/

Từ "demean" có cách phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /dɪˈmeɪn/
  • Phát âm gần đúng: di-MAYN

Phân tích:

  • di: Giống âm tiết trong từ "did"
  • MAYN: Giống âm tiết trong từ "rain" nhưng âm "a" kéo dài.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ demean trong tiếng Anh

Từ "demean" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến việc ảnh hưởng đến hành vi hoặc thái độ của ai đó. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:

1. Làm giảm giá trị, xúc phạm (to lower the respect or esteem of someone):

  • Ví dụ: "His constant criticism demeaned her work and made her feel inadequate." (Sự chỉ trích liên tục của anh ta đã làm giảm giá trị công việc của cô ấy và khiến cô ấy cảm thấy thiếu tự tin.)
  • Giải thích: Trong trường hợp này, "demean" có nghĩa là hạ thấp tầm quan trọng, uy tín hoặc danh dự của ai đó.
  • Cấu trúc thường dùng: to demean someone hoặc to demean something.

2. Ảnh hưởng đến hành vi, thái độ (to behave in a way that makes someone feel ashamed or humiliated):

  • Ví dụ: "The rude remarks demeaned the entire conversation." (Những lời nói thô tục đã làm hạ thấp toàn bộ cuộc trò chuyện.)
  • Giải thích: "Demean" ở đây thể hiện cách hành xử (hoặc lời nói) có tác động tiêu cực đến cảm xúc hoặc hành vi của người khác.
  • Cấu trúc thường dùng: to demean oneself, to demean others.

3. (Văn học) Cách cư xử, phong thái (a manner of behaving):

  • Ví dụ: "He had a dignified demean that commanded respect." (Anh ấy có một phong thái trang trọng khiến người khác phải tôn trọng.)
  • Giải thích: Trong ngữ cảnh này, "demean" thường được sử dụng để mô tả cách một người cư xử, cách họ thể hiện bản thân, thường mang tính chất trang trọng và lịch sự.
  • Cấu trúc thường dùng: with a certain demean.

4. (Thường dùng trong quá khứ và hiện tại, ít dùng trong hiện tại) Làm ô uế, bẩn thiu (to make something dirty or disreputable):

  • Ví dụ: "The scandal demeaned the reputation of the company." (Vụ bê bối đã làm bẩn danh tiếng của công ty.)
  • Giải thích: Ở nghĩa này, "demean" ám chỉ việc làm hỏng, làm mất đi sự sạch sẽ, tinh tươm hoặc uy tín của một cái gì đó.

Lưu ý:

  • "Demean" là một từ khá ít dùng trong tiếng Anh hiện đại. Những từ như "humiliate," "disrespect," "lower" thường được sử dụng thay thế.
  • Khi sử dụng "demean," hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa và cách sử dụng chính xác nhất.

Bạn có thể tìm thêm ví dụ về cách sử dụng từ "demean" trên các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster hoặc Oxford Learner’s Dictionary.

Để giúp bạn hiểu rõ hơn, bạn có thể cho tôi thêm ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng từ "demean" không? Ví dụ: bạn muốn sử dụng nó trong một tình huống cụ thể nào đó?


Bình luận ()