degrade là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

degrade nghĩa là xuống cấp. Học cách phát âm, sử dụng từ degrade qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ degrade

degradeverb

xuống cấp

/dɪˈɡreɪd//dɪˈɡreɪd/

Từ "degrade" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • đê-greid

Phần gạch đầu dòng (ˈdeɡreɪd) thể hiện cách phát âm chính xác.

  • đê: nghe như âm "đê" trong từ "đề"
  • greid: nghe như từ "greed" (tham lam) nhưng cách phát âm ngắn hơn.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác hơn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ degrade trong tiếng Anh

Từ "degrade" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và ví dụ minh họa:

1. Suy thoái, suy giảm (to decline in quality):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Degrade" có nghĩa là làm giảm chất lượng, giảm giá trị hoặc làm cho một cái gì đó trở nên kém hơn.
  • Ví dụ:
    • "The quality of the product has degraded over time." (Chất lượng sản phẩm đã suy giảm theo thời gian.)
    • "His health degraded as he got older." (Sức khỏe của ông ta suy giảm khi ông ta già đi.)
    • "The politicians’ morals have degraded." (Đạo đức của các chính trị gia đã suy thoái.)

2. Hèn hạ, thấp kém (to become lower in moral standards):

  • Ý nghĩa: Trong trường hợp này, "degrade" dùng để chỉ sự suy giảm về phẩm chất đạo đức, trở nên hèn nhát hoặc thối nát.
  • Ví dụ:
    • "He degraded himself by lying to his friends." (Ông ta đã hèn hạ khi nói dối bạn bè.)
    • "Don't degrade yourself by accepting such low treatment." (Đừng thấp kém bản thân bằng cách chấp nhận sự đối xử tồi tệ như thế.)

3. Phân hủy, mục nát (to break down into a lower form):

  • Ý nghĩa: Dùng để mô tả quá trình phân hủy hoặc mục nát của vật chất, thường là do tác động của môi trường.
  • Ví dụ:
    • "The food began to degrade in the heat." (Thức ăn bắt đầu mục nát trong cái nóng.)
    • "Plastic waste degrades into microplastics, polluting the oceans." (Rác thải nhựa phân hủy thành microplastics, ô nhiễm đại dương.)

4. (Khi nói về công nghệ) Giảm tương thích, không tương thích (to lose compatibility):

  • Ý nghĩa: Trong môi trường công nghệ, “degrade” có thể dùng để mô tả sự giảm khả năng tương thích giữa các hệ thống hoặc thiết bị.
  • Ví dụ: "The new update degraded the compatibility with older operating systems." (Cập nhật mới đã giảm khả năng tương thích với các hệ điều hành cũ.)

Dưới đây là một số cụm từ và cấu trúc ngữ pháp thường sử dụng với "degrade":

  • Degrade into: Suy thoái thành, mục nát thành
  • Degrade as: Suy giảm khi
  • Degrade someone/something: Hèn hạ/thấp kém ai đó/cái gì đó

Lưu ý: "Degrade" thường đi kèm với các danh từ hoặc động từ, ví dụ: quality, health, morals, food, waste, compatibility.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "degrade", bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ cụ thể trong ngữ cảnh bạn muốn sử dụng từ này.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ về một khía cạnh cụ thể nào của từ "degrade" không? Ví dụ, bạn muốn tôi tập trung vào cách dùng của từ này trong một lĩnh vực cụ thể như khoa học, hoặc trong văn phong trang trọng/thông tục?


Bình luận ()