beforehand là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

beforehand nghĩa là Tới trước. Học cách phát âm, sử dụng từ beforehand qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ beforehand

beforehandadverb

Tới trước

/bɪˈfɔːhænd//bɪˈfɔːrhænd/

Phát âm từ "beforehand" trong tiếng Anh như sau:

  • beh - giống như âm "be" trong "bed"
  • fore - giống như âm "for" trong "fork"
  • hand - giống như âm "hand" trong "hand"

Vậy, kết hợp lại là: beh-fore-hand (ngắn gọn hơn là beh-forehand)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ beforehand trong tiếng Anh

Từ "beforehand" trong tiếng Anh có nghĩa là trước khi, trước khi xảy ra, trước thời gian dự kiến. Nó thường được dùng để chỉ việc chuẩn bị hoặc sắp xếp trước một sự kiện hoặc hành động nào đó.

Dưới đây là cách sử dụng từ "beforehand" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Chuẩn bị trước:

  • "We arranged everything beforehand so that the meeting would run smoothly." (Chúng tôi đã chuẩn bị mọi thứ trước để cuộc họp diễn ra suôn sẻ.)
  • "Please send me the document beforehand so I can review it." (Vui lòng gửi cho tôi tài liệu trước để tôi có thể xem lại.)
  • "Let's discuss strategy beforehand so we are prepared for anything." (Hãy thảo luận chiến lược trước để chúng ta được chuẩn bị cho mọi thứ.)

2. Thông báo trước:

  • "I had informed her beforehand about the surprise party." (Tôi đã thông báo cho cô ấy trước về bữa tiệc bất ngờ.)
  • "He let me know he was going to be late beforehand." (Anh ấy đã báo cho tôi biết anh ấy sẽ đến muộn trước.)

3. Sử dụng với các sự kiện, hoạt động:

  • "We booked the tickets beforehand." (Chúng tôi đã đặt vé trước.)
  • "They had planned a picnic beforehand." (Họ đã lên kế hoạch cho một buổi dã ngoại trước.)

4. Cấu trúc câu:

  • To do something beforehand: Làm điều gì đó trước khi (thời gian dự kiến). Ví dụ: “I checked the weather forecast beforehand.” (Tôi đã kiểm tra dự báo thời tiết trước.)
  • With/Without prior notice: Có/Không có thông báo trước. Ví dụ: “We invited them with beforehand notice.” (Chúng tôi đã mời họ trước với thông báo.)

Lưu ý:

  • "Beforehand" là một cụm từ, không phải một từ đơn.
  • Bạn có thể thay thế "beforehand" bằng "in advance" trong nhiều trường hợp, nhưng “beforehand” thường được coi là trang trọng hơn.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "beforehand"! Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()