batch là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

batch nghĩa là lô hàng. Học cách phát âm, sử dụng từ batch qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ batch

batchnoun

lô hàng

/bætʃ//bætʃ/

Từ "batch" trong tiếng Anh có hai cách phát âm phổ biến, tùy thuộc vào vùng miền và cách sử dụng:

1. Phát âm chính chuẩn (General American):

  • /bætʃ/
    • bæt: phát âm giống như "b" trong "bad"
    • ch: phát âm giống như "ch" trong "chair"

2. Phát âm theo kiểu miền New England (New England accent):

  • /pætʃ/
    • pæt: phát âm giống như "pat"
    • ch: phát âm giống như "ch" trong "chair"

Lưu ý:

  • Phần đuôi "-ch" luôn được phát âm giống như "ch" trong "chair" trong cả hai cách phát âm.

Bạn có thể tìm nghe các phiên âm này trên các trang web sau để luyện tập:

Để giúp bạn luyện tập tốt hơn, bạn có thể thử đọc các câu ví dụ sử dụng từ "batch" như sau:

  • "We need to process this batch of orders."
  • "The batch of cookies was delicious."

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ batch trong tiếng Anh

Từ "batch" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất của từ này:

1. Nặp (group):

  • Định nghĩa: Là một nhóm các thứ gì đó được xử lý hoặc sản xuất cùng một lúc.
  • Ví dụ:
    • "We need to batch process these orders to save time." (Chúng ta cần xử lý các đơn hàng này theo lô để tiết kiệm thời gian.)
    • "The factory produces batches of cookies every day." (Nhà máy sản xuất các lô bánh quy mỗi ngày.)
    • "Let's batch the emails together." (Hãy tổng hợp các email lại với nhau.)

2. Lô (amount):

  • Định nghĩa: Là một lượng lớn, thường dùng để chỉ một lượng lớn dữ liệu hoặc một lượng lớn công việc.
  • Ví dụ:
    • "The operating system handles batches of data requests." (Hệ điều hành xử lý các lô yêu cầu dữ liệu.)
    • "I finished a large batch of coding last night." (Tôi đã hoàn thành một lô mã hóa lớn vào tối qua.)
    • "We're running a batch job to update the database." (Chúng tôi đang chạy một công việc lô để cập nhật cơ sở dữ liệu.)

3. Trong máy tính (computer):

  • Định nghĩa: Là một tập hợp các lệnh hoặc tác vụ được thực hiện cùng một lúc. Thường được hiển thị trong tiến trình (process bar).
  • Ví dụ:
    • "The program is running a batch operation." (Chương trình đang chạy một thao tác lô.)
    • "The download is in a batch." (Tệp đang tải xuống đang trong một lô.)

4. (Ít dùng hơn) Lần (turn):

  • Định nghĩa: Thường được sử dụng trong các hoạt động lặp đi lặp lại, báo hiệu một vòng lặp mới. (Ít phổ biến hơn so với hai nghĩa trên)
  • Ví dụ:
    • "Let's do this batch by batch." (Hãy làm điều này theo lô theo lô.) (Hình ảnh chỉ các bước lặp đi lặp lại)

Tóm tắt:

  • Nặp: Group of things
  • Lô: Amount of things/data
  • Máy tính: Process/task

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng từ “batch”, hãy xem xét ngữ cảnh cụ thể mà nó được sử dụng.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể về một ngữ cảnh nào không? Ví dụ: bạn muốn biết "batch" được sử dụng như thế nào trong ngành công nghiệp, hoặc trong lập trình?


Bình luận ()