bait là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bait nghĩa là mồi. Học cách phát âm, sử dụng từ bait qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bait

baitnoun

mồi

/beɪt//beɪt/

Từ “bait” trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

1. Bài 1: Phát âm theo nghĩa “lure” (bẫy, dụ)");

  • Phát âm: /beɪt/
  • Giải thích: Phát âm theo cách này giống như "bayt" (giống như "bay" trong tiếng Việt). Dấu nhấn (stress) rơi vào âm tiết đầu tiên /beɪ/.
    • b được phát âm gần giống chữ "b" trong tiếng Việt.
    • a được phát âm ngắn và tròn.
    • i được phát âm ngắn và tròn.
    • t được phát âm ngắn.

2. Bài 2: Phát âm theo nghĩa “to entice” (lôi kéo, dụ dỗ);

  • Phát âm: /beɪt/ - giống như trên.
  • Giải thích: Trong trường hợp này, phát âm cũng là /beɪt/, nhưng thường có xu hướng nhấn nhẹ hơn.

Lưu ý:

  • Phát âm chuẩn (Received Pronunciation - RP): /beɪt/
  • Phát âm thông thường (General American - GA): /beɪt/

Bạn có thể tham khảo các nguồn sau để nghe phát âm chuẩn:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bait trong tiếng Anh

Từ "bait" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất, cùng với ví dụ:

1. (Danh từ) – Mồi nhử, bẫy:

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa gốc của từ "bait", dùng để mô tả một thứ gì đó được đặt ra để dụ dỗ, thu hút hoặc bắt một con vật hoặc người.
  • Ví dụ:
    • "The fisherman used a bait to attract the fish." (Người câu cá đã dùng mồi để thu hút cá.)
    • "He set a trap with a bait to catch the rat." (Anh ta đặt bẫy với mồi để bắt chuột.)
    • "Don't bait the dog – it might bite you." (Đừng провокация собаку – nó có thể cắn bạn.) – Ở đây, "bait" có nghĩa là провокация hoặc kích động.

2. (Danh từ) – Một lời nói, hành động провокация để thúc đẩy ai đó phản ứng:

  • Ý nghĩa: Trong ngữ cảnh này, "bait" là một lời nói hoặc hành động được sử dụng một cách khéo léo (thường là một cách провокация) để khiến ai đó tức giận, bực bội hoặc nói những điều họ không nên nói.
  • Ví dụ:
    • "Don't get drawn into an argument – just bait them and walk away." (Đừng để mình bị cuốn vào tranh cãi – chỉ провокация họ và bước đi.)
    • "He was deliberately baiting her with sarcastic remarks." (Anh ta đang cố tình провокация cô ấy bằng những lời mỉa mai.)
    • "The journalist used a bait question to provoke a controversial response." (Nhà báo đã sử dụng một câu hỏi провокация để gây ra một phản hồi gây tranh cãi.)

3. (Động từ) – Провокация, kích động (bất đồng nghĩa với 'lure'):

  • Ý nghĩa: Sử dụng "bait" để động từ có nghĩa là провокация, kích động, hoặc cố tình провокация ai đó.
  • Ví dụ:
    • "He's baiting her with compliments to make her jealous." (Anh ấy đang провокация cô ấy bằng những lời khen để khiến cô ấy ghen.)
    • "Stop baiting the crowd – you're only making things worse." (Đừng провокация đám đông – bạn chỉ đang làm mọi thứ tồi tệ hơn.)
    • "Don't bait your opponent in the debate." (Đừng провокация đối thủ trong cuộc tranh luận.)

Tổng kết:

Nghĩa Ví dụ
Mồi nhử (con vật) "The fisherman used a bait to attract the fish."
Lời провокация, bẫy (người) "Don't get drawn into an argument – just bait them and walk away."
Провокация (động từ) "He's baiting her with compliments."

Lưu ý: Nghĩa của "bait" thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc провокация hoặc провокация người khác để đạt được một mục đích nào đó.

Hy vọng điều này giải thích rõ cách sử dụng từ "bait" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.


Bình luận ()