Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
bait nghĩa là mồi. Học cách phát âm, sử dụng từ bait qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
mồi
Từ “bait” trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:
Lưu ý:
Bạn có thể tham khảo các nguồn sau để nghe phát âm chuẩn:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "bait" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất, cùng với ví dụ:
Tổng kết:
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Mồi nhử (con vật) | "The fisherman used a bait to attract the fish." |
| Lời провокация, bẫy (người) | "Don't get drawn into an argument – just bait them and walk away." |
| Провокация (động từ) | "He's baiting her with compliments." |
Lưu ý: Nghĩa của "bait" thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc провокация hoặc провокация người khác để đạt được một mục đích nào đó.
Hy vọng điều này giải thích rõ cách sử dụng từ "bait" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()